Bryan Nazareno 9 | |
Tobias Donsanti 15 | |
Byron Palacios (Thay: Steven Gomez) 30 | |
Tobias Donsanti 34 | |
Eber Caicedo (Thay: Angel Quinonez) 46 | |
Faberth Manuel Balda (Thay: R Borja) 46 | |
Diego Armas (Thay: Bryan Nazareno) 46 | |
(Pen) Maicon Solis 56 | |
Henry Quinonez 60 | |
(Pen) Joaquin Verges 65 | |
Henry Mercado (Thay: Stalin Morocho) 66 | |
Eber Caicedo 67 | |
(og) Henry Mercado 69 | |
Daniel Patino (Thay: Jorge Antonio Ordonez Galarce) 78 | |
Denilson Ovando (Thay: Henry Quinonez) 78 | |
Tomson Minda (Thay: Jesus Preciado) 78 | |
Denilson Ovando 83 | |
Edwin Mesa (Thay: Henry Mercado) 86 | |
Oscar Damian Villalba (Thay: Federico Flores) 86 | |
Tobias Donsanti 90+5' | |
Eber Caicedo 90+8' |
Thống kê trận đấu El Nacional vs Gualaceo SC
số liệu thống kê

El Nacional

Gualaceo SC
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát El Nacional vs Gualaceo SC
| Thay người | |||
| 30’ | Steven Gomez Byron Efrain Palacios Velez | 66’ | Edwin Mesa Henry Mercado |
| 46’ | R Borja Faberth Manuel Balda Rodriguez | 78’ | Henry Quinonez Denilson Josue Ovando Ramirez |
| 46’ | Angel Quinonez Eber Caicedo | 78’ | Jesus Preciado Tomson Minda |
| 46’ | Bryan Nazareno Diego Andres Armas Benavides | 86’ | Federico Flores Oscar Damian Villalba |
| 78’ | Jorge Antonio Ordonez Galarce Daniel Patino | 86’ | Henry Mercado Edwin Mesa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bryan Gabriel Ona Simbana | Oscar Damian Villalba | ||
Faberth Manuel Balda Rodriguez | Denilson Josue Ovando Ramirez | ||
Byron Efrain Palacios Velez | Tomson Minda | ||
Eddy Joel Mejia Montero | Henry Leonel Patta Quintero | ||
Eber Caicedo | Henry Mercado | ||
Diego Andres Armas Benavides | Edwin Mesa | ||
Kevin Mercado | Yardely Rodriguez | ||
Madison Julio | Telmo Alexander Eras Quilambaqui | ||
Daniel Patino | |||
Orlin Peter Quinonez Ayovi | |||
Rommel Andres Cabezas Briones | |||
Leodan Chala | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây El Nacional
Hạng 2 Ecuador
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Gualaceo SC
Hạng 2 Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 8 | 25 | T T B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 22 | H T T T B | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 4 | 19 | T T T H T | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T T B T H | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 0 | 18 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 3 | 16 | H T T B T | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 2 | 16 | B B T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | B B T H B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | T B T B B | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | B T H T H | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | B T H B B | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 | T B B B B | |
| 13 | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 11 | H B B T T | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | T B B T B | |
| 15 | 11 | 2 | 4 | 5 | -6 | 10 | H B B B B | |
| 16 | 11 | 2 | 1 | 8 | -10 | 7 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch