Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sory Kaba (Kiến tạo: Nicolas Fernandez) 44 | |
Alvaro Carrillo 59 | |
Matheus Pereira (Thay: Aritz Aranbarri) 65 | |
Xeber Alkain (Thay: Ander Madariaga) 65 | |
Jon Guruzeta Rodriguez (Thay: Antonio Puertas) 65 | |
Matheus Pereira (Thay: Aritz Arambarri) 65 | |
Jon Guruzeta (Thay: Antonio Puertas) 65 | |
Alvaro Carrillo 72 | |
Nicolas Castro 74 | |
Mourad Daoudi (Thay: Sory Kaba) 76 | |
Toni Villa (Thay: Ivan Gil) 76 | |
John Donald (Thay: Aleix Febas) 80 | |
Rodrigo Mendoza (Thay: Nicolas Castro) 80 | |
Aitor Galarza (Thay: Jorge Pascual) 81 | |
Albert Niculaesei (Thay: Yago Santiago) 88 | |
Bambo Diaby (Thay: David Affengruber) 88 |
Thống kê trận đấu Elche vs Eibar


Diễn biến Elche vs Eibar
David Affengruber rời sân và được thay thế bởi Bambo Diaby.
Yago Santiago rời sân và được thay thế bởi Albert Niculaesei.
Jorge Pascual rời sân và được thay thế bởi Aitor Galarza.
Nicolas Castro rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Mendoza.
Aleix Febas rời sân và được thay thế bởi John Donald.
Ivan Gil rời sân và được thay thế bởi Toni Villa.
Sory Kaba rời sân và được thay thế bởi Mourad Daoudi.
V À A A A O O O - Nicolas Castro đã ghi bàn!
THẺ ĐỎ! - Alvaro Carrillo nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Antonio Puertas rời sân và được thay thế bởi Jon Guruzeta.
Aritz Arambarri rời sân và được thay thế bởi Matheus Pereira.
Ander Madariaga rời sân và được thay thế bởi Xeber Alkain.
Thẻ vàng cho Alvaro Carrillo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nicolas Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sory Kaba đã ghi bàn!
V À A A O O O Elche ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Elche vs Eibar
Elche (4-1-4-1): Matias Dituro (13), Alvaro Nunez (15), David Affengruber (22), Pedro Bigas (6), Jose Salinas (12), Aleix Febas (14), Nicolás Fernández Mercau (10), Agustín Álvarez (9), Nicolas Federico Castro (21), Yago Santiago (24), Sory Kaba (18)
Eibar (4-4-2): Jonmi Magunagoitia (13), Sergio Cubero (2), Aritz Aranbarri (22), Alvaro Carrillo (4), Cristian Gutierrez (3), Ander Madariaga (29), Sergio Alvarez (6), Peru Nolaskoain (8), Antonio Puertas (20), Jorge Pascual (11), Ivan Gil (12)


| Thay người | |||
| 76’ | Sory Kaba Mourad El Ghezouani | 65’ | Antonio Puertas Jon Guruzeta |
| 80’ | Aleix Febas John Nwankwo Donald | 65’ | Ander Madariaga Xeber Alkain |
| 80’ | Nicolas Castro Rodrigo Mendoza | 65’ | Aritz Arambarri Matheus Pereira |
| 88’ | David Affengruber Bambo Diaby | 76’ | Ivan Gil Toni Villa |
| 88’ | Yago Santiago Albert Niculaesei | 81’ | Jorge Pascual Aitor Galarza |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafa Núñez | Chema | ||
Bambo Diaby | Hodei Arrillaga | ||
Mourad El Ghezouani | Toni Villa | ||
Mario Gaspar | Aitor Galarza | ||
John Nwankwo Donald | Jon Guruzeta | ||
Gerard Hernandez | Xeber Alkain | ||
Rodrigo Mendoza | Oscar Carrasco | ||
Raul Guti | Matheus Pereira | ||
Alex Martin | Anaitz Arbilla | ||
Josan | Alex Dominguez | ||
Albert Niculaesei | |||
Miguel San Roman | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elche
Thành tích gần đây Eibar
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T B H H T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T T B H | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T B B T | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | T B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B | |
| 19 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B T B B | |
| 20 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 21 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| 22 | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch