Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Sory Kaba 13 | |
(Pen) Sory Kaba 14 | |
Josan 18 | |
Maikel Mesa (Kiến tạo: Juan Rivas) 33 | |
Luismi Cruz (Thay: Alejandro Cantero) 46 | |
Cesar Alvarez Abrante (Thay: Juande) 46 | |
Cesar Alvarez (Thay: Juan Rivas) 46 | |
Jairo Izquierdo (Thay: German Valera) 60 | |
Jorge Padilla (Thay: Maikel Mesa) 66 | |
Mario Gaspar (Thay: Josan) 68 | |
Mourad Daoudi (Thay: Sory Kaba) 68 | |
Marc Aguado (Thay: Nicolas Castro) 82 | |
Adam Boayar (Thay: Rodrigo Mendoza) 82 | |
Angel Rodriguez (Thay: Yann Bodiger) 86 | |
Adam Boayar 90+3' |
Thống kê trận đấu Elche vs Tenerife


Diễn biến Elche vs Tenerife
V À A A O O O - Adam Boayar đã ghi bàn!
Yann Bodiger rời sân và được thay thế bởi Angel Rodriguez.
Rodrigo Mendoza rời sân và được thay thế bởi Adam Boayar.
Nicolas Castro rời sân và được thay thế bởi Marc Aguado.
Sory Kaba rời sân và được thay thế bởi Mourad Daoudi.
Josan rời sân và được thay thế bởi Mario Gaspar.
Maikel Mesa rời sân và được thay thế bởi Jorge Padilla.
German Valera rời sân và anh được thay thế bởi Jairo Izquierdo.
Alejandro Cantero rời sân và được thay thế bởi Luismi Cruz.
Juan Rivas rời sân và được thay thế bởi Cesar Alvarez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Maikel Mesa đã ghi bàn!
V À A A O O O Tenerife ghi bàn.
Juan Rivas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Maikel Mesa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Josan.
V À A A O O O O - Sory Kaba từ Elche ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Sory Kaba đã ghi bàn!
ANH ẤY BỎ LỠ - Sory Kaba thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Đội hình xuất phát Elche vs Tenerife
Elche (4-4-2): Matias Dituro (13), John Nwankwo Donald (5), David Affengruber (22), Pedro Bigas (6), Alvaro Nunez (15), Josan (17), Nicolas Federico Castro (21), Aleix Febas (14), German Valera (20), Sory Kaba (18), Rodrigo Mendoza (30)
Tenerife (4-2-3-1): Edgar Badía (25), Jeremy Mellot (22), Juande (23), Jose Leon (4), David Rodriguez (2), Fabio González (6), Sergio Gonzalez (5), Alejandro Cantero (19), Yann Bodiger (15), Youssouf Diarra (8), Maikel Mesa (20)


| Thay người | |||
| 60’ | German Valera Jairo Izquierdo | 46’ | Alejandro Cantero Luismi Cruz |
| 68’ | Sory Kaba Mourad El Ghezouani | 46’ | Juan Rivas Cesar Alvarez |
| 68’ | Josan Mario Gaspar | 66’ | Maikel Mesa Padilla Jorge |
| 82’ | Rodrigo Mendoza Adam Boayar Benaisa | 86’ | Yann Bodiger Angel Rodriguez |
| 82’ | Nicolas Castro Marc Aguado | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ali Houary | Salvador Montanez Carrasco | ||
Mourad El Ghezouani | Fernando Medrano | ||
Pejiño | Padilla Jorge | ||
Albert Niculaesei | Aaron Martin Luis | ||
Oscar Plano | Alberto Martin Diaz | ||
Gerard Hernandez | Luismi Cruz | ||
Adam Boayar Benaisa | Marlos Moreno | ||
Jairo Izquierdo | Angel Rodriguez | ||
Marc Aguado | Gabriel Palmero | ||
Alex Martin | Cesar Alvarez | ||
Mario Gaspar | |||
Miguel San Roman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elche
Thành tích gần đây Tenerife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 5 | 7 | 22 | 59 | ||
| 2 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | ||
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 15 | 49 | ||
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | ||
| 5 | 29 | 12 | 12 | 5 | 16 | 48 | ||
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | ||
| 7 | 29 | 13 | 7 | 9 | 6 | 46 | ||
| 8 | 29 | 13 | 5 | 11 | -7 | 44 | ||
| 9 | 29 | 12 | 6 | 11 | 1 | 42 | ||
| 10 | 29 | 11 | 8 | 10 | 2 | 41 | ||
| 11 | 29 | 11 | 8 | 10 | 0 | 41 | ||
| 12 | 29 | 10 | 8 | 11 | -4 | 38 | ||
| 13 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 14 | 29 | 10 | 7 | 12 | 1 | 37 | ||
| 15 | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | ||
| 16 | 29 | 8 | 11 | 10 | 1 | 35 | ||
| 17 | 30 | 8 | 11 | 11 | 0 | 35 | ||
| 18 | 30 | 8 | 10 | 12 | -9 | 34 | ||
| 19 | 29 | 8 | 7 | 14 | -11 | 31 | ||
| 20 | 30 | 6 | 10 | 14 | -17 | 28 | ||
| 21 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | ||
| 22 | 30 | 6 | 6 | 18 | -21 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch