Sebastian Holmen 36 | |
Andre Roemer 40 | |
Johan Bertilsson 48 | |
Emmanuel Boateng 56 | |
Diego Campos (Kiến tạo: Nikola Djurdjic) 58 | |
Jeppe Okkels (Thay: Jacob Ondrejka) 64 | |
Oscar Aga (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen) 64 | |
Adam Carlen (Thay: Johan Bertilsson) 71 | |
Adhavan Rajamohan (Thay: Diego Campos) 71 | |
Ahmed Qasem (Thay: Rasmus Alm) 77 | |
Noah Soederberg (Thay: Emmanuel Boateng) 77 | |
Dijan Vukojevic (Thay: Omar Faraj) 80 | |
Oscar Aga (Kiến tạo: Simon Strand) 84 | |
Gustaf Lagerbielke 85 | |
(Pen) Michael Baidoo 90 | |
Erik Lindell (Thay: Justin Salmon) 90 |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs Degerfors
số liệu thống kê

Elfsborg

Degerfors
45 Kiểm soát bóng 55
8 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 7
25 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs Degerfors
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Simon Strand (20), Sebastian Holmen (8), Leo Vaisanen (15), Niklas Hult (23), Emmanuel Boateng (26), Michael Baidoo (13), Andre Romer (6), Rasmus Alm (21), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Jacob Ondrejka (7)
Degerfors (4-2-3-1): Jeff Gal (25), Elyas Bouzaiene (20), Gustaf Lagerbielke (15), Sebastian Ohlsson (7), Joseph-Claude Gyau (5), Justin Salmon (22), Christos Gravius (11), Johan Bertilsson (9), Nikola Djurdjic (40), Diego Campos (8), Omar Faraj (19)

Elfsborg
4-3-3
30
Hakon Rafn Valdimarsson
20
Simon Strand
8
Sebastian Holmen
15
Leo Vaisanen
23
Niklas Hult
26
Emmanuel Boateng
13
Michael Baidoo
6
Andre Romer
21
Rasmus Alm
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
7
Jacob Ondrejka
19
Omar Faraj
8
Diego Campos
40
Nikola Djurdjic
9
Johan Bertilsson
11
Christos Gravius
22
Justin Salmon
5
Joseph-Claude Gyau
7
Sebastian Ohlsson
15
Gustaf Lagerbielke
20
Elyas Bouzaiene
25
Jeff Gal

Degerfors
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | Sveinn Aron Gudjohnsen Oscar Aga | 71’ | Diego Campos Adhavan Rajamohan |
| 64’ | Jacob Ondrejka Jeppe Okkels | 71’ | Johan Bertilsson Adam Carlen |
| 77’ | Rasmus Alm Ahmed Qasem | 80’ | Omar Faraj Dijan Vukojevic |
| 77’ | Emmanuel Boateng Noah Soderberg | 90’ | Justin Salmon Erik Lindell |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Aga | Adhavan Rajamohan | ||
Ahmed Qasem | Sean Sabetkar | ||
Jeppe Okkels | Alfie Whiteman | ||
Noah Soderberg | Dijan Vukojevic | ||
Alexander Bernhardsson | Erik Lindell | ||
Maudo Jarjue | Anton Sebastien Kralj | ||
Tim Ronning | Adam Carlen | ||
Nhận định Elfsborg vs Degerfors
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
