Jacob Une Larsson 17 | |
Jacob Une Larsson 20 | |
Patric Aaslund (Kiến tạo: Deniz Hummet) 36 | |
Besfort Zeneli (Kiến tạo: Niklas Hult) 45+1' | |
Albin Ekdal (Thay: Rasmus Schuller) 46 | |
Albin Ekdal (Thay: Rasmus Schueller) 46 | |
Per Frick 57 | |
Oskar Fallenius (Thay: Patric Aaslund) 64 | |
Samuel Leach Holm (Thay: Albin Ekdal) 71 | |
Ahmed Qasem (Thay: Per Frick) 75 | |
Besard Sabovic (Kiến tạo: Samuel Leach Holm) 77 | |
Besard Sabovic 77 | |
Haris Radetinac (Thay: Gustav Wikheim) 83 | |
Marcus Danielson (Thay: Miro Tenho) 83 | |
Timothy Noor Ouma (Thay: Gustav Henriksson) 84 | |
Arber Zeneli (Thay: Andri Fannar Baldursson) 84 | |
Oskar Fallenius 90+1' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs Djurgaarden
số liệu thống kê

Elfsborg

Djurgaarden
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
5 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs Djurgaarden
Elfsborg (3-4-3): Isak Pettersson (31), Sebastian Holmen (8), Gustav Henriksson (4), Terry Yegbe (2), Simon Hedlund (15), Besfort Zeneli (27), Andri Fannar Baldursson (6), Niklas Hult (23), Per Frick (17), Michael Baidoo (10), Jalal Abdulai (14)
Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Widell Zetterström (35), Adam Ståhl (18), Tenho (5), Jacob Une Larsson (4), Keita Kosugi (27), Besard Sabovic (14), Rasmus Schüller (6), Gustav Wikheim (23), Patric Aslund (22), Tobias Gulliksen (16), Deniz Hummet (11)

Elfsborg
3-4-3
31
Isak Pettersson
8
Sebastian Holmen
4
Gustav Henriksson
2
Terry Yegbe
15
Simon Hedlund
27
Besfort Zeneli
6
Andri Fannar Baldursson
23
Niklas Hult
17
Per Frick
10
Michael Baidoo
14
Jalal Abdulai
11
Deniz Hummet
16
Tobias Gulliksen
22
Patric Aslund
23
Gustav Wikheim
6
Rasmus Schüller
14
Besard Sabovic
27
Keita Kosugi
4
Jacob Une Larsson
5
Tenho
18
Adam Ståhl
35
Jacob Widell Zetterström

Djurgaarden
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 75’ | Per Frick Ahmed Qasem | 46’ | Samuel Leach Holm Albin Ekdal |
| 84’ | Andri Fannar Baldursson Arber Zeneli | 64’ | Patric Aaslund Oskar Fallenius |
| 84’ | Gustav Henriksson Timothy Ouma | 71’ | Albin Ekdal Samuel Holm |
| 83’ | Gustav Wikheim Haris Radetinac | ||
| 83’ | Miro Tenho Marcus Danielson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Arber Zeneli | Peter Therkildsen | ||
Eggert Aron Gudmundsson | Viktor Bergh | ||
Johan Larsson | Samuel Holm | ||
Ibrahim Buhari | Haris Radetinac | ||
Noah Söderberg | Albin Ekdal | ||
Rami Kaib | Magnus Eriksson | ||
Ahmed Qasem | Marcus Danielson | ||
Timothy Ouma | Malkolm Nilsson Säfqvist | ||
Marcus Bundgaard Sorensen | Oskar Fallenius | ||
Nhận định Elfsborg vs Djurgaarden
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 25 | 41 | H T T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 27 | B T T T H | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 26 | T T H T T | |
| 4 | 15 | 6 | 7 | 2 | 5 | 25 | B B T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 5 | 23 | T T H B T | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | -3 | 22 | T T T H B | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -5 | 22 | T T H T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | H B B B T | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 4 | 20 | T H T B H | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -2 | 18 | T B H T H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | 1 | 17 | H H B H B | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | H B B H B | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -14 | 16 | B B T B T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -16 | 13 | B T H B T | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -20 | 7 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
