Thẻ vàng cho Marcus Baggesen.
Julius Magnusson (Kiến tạo: Momoh Kamara) 19 | |
Marcus Baggesen 43 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Elfsborg vs Vasteraas SK
Elfsborg (4-2-3-1): Isak Pettersson (31), Alexander Jensen (16), Sebastian Holmén (8), Thomas Isherwood (4), Niklas Hult (23), Simon Olsson (10), Julius Magnusson (18), Momoh Kamara (29), Julius Beck (19), Arbër Zeneli (9), Leo Hakan Ostman (21)
Vasteraas SK (3-4-3): Elis Jager (34), Herman Magnusson (2), Philip Bonde (4), Madiou Keita (28), Simon Gefvert (11), Mattias Hellisdal (30), Mamadou Diagne (8), Marcus Baggesen (3), Karl Gunnarsson (5), Bonaventure Lendambi (16), Axel Taonsa (17)

Elfsborg
4-2-3-1
31
Isak Pettersson
16
Alexander Jensen
8
Sebastian Holmén
4
Thomas Isherwood
23
Niklas Hult
10
Simon Olsson
18
Julius Magnusson
29
Momoh Kamara
19
Julius Beck
9
Arbër Zeneli
21
Leo Hakan Ostman
17
Axel Taonsa
16
Bonaventure Lendambi
5
Karl Gunnarsson
3
Marcus Baggesen
8
Mamadou Diagne
30
Mattias Hellisdal
11
Simon Gefvert
28
Madiou Keita
4
Philip Bonde
2
Herman Magnusson
34
Elis Jager

Vasteraas SK
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Theo Sander | Abdelrahman Boudah | ||
Rufai Mohammed | Jonathan Karlsson | ||
Ossian Nordvall | Jens Magnusson | ||
Rasmus Wikström | Melvin Ljungqvist | ||
Simon Hedlund | Victor Wernersson | ||
Dion Krasniqi | Leonardo Bark | ||
Frederik Ihler | Jack Tagesson | ||
Ari Sigurpalsson | Musab Abdi Mohamud | ||
Frode Aronsson | Anton Fagerström | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Vasteraas SK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 3 | 0 | 25 | 42 | T T T T H | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 21 | 30 | T T T H T | |
| 3 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | B B B T T | |
| 4 | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 26 | T H T T B | |
| 5 | 16 | 6 | 7 | 3 | 2 | 25 | B T H H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | -2 | 25 | T T H B T | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | -5 | 25 | T H T B T | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 6 | 23 | H T B H T | |
| 9 | 16 | 7 | 2 | 7 | 4 | 23 | T H B T B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -13 | 19 | B T B T T | |
| 11 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | B H T H B | |
| 12 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B B H B H | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | 0 | 17 | H B H B B | |
| 14 | 16 | 3 | 4 | 9 | -13 | 13 | B B B B T | |
| 15 | 16 | 3 | 4 | 9 | -17 | 13 | T H B T B | |
| 16 | 16 | 1 | 4 | 11 | -22 | 7 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch