Romario Roesch rời sân và được thay thế bởi Jonathan Meier.
Lukas Finn Pinckert 10 | |
Lukas Pinckert 10 | |
Carlo Sickinger 19 | |
(Pen) Johannes Reichert 28 | |
Philipp Strompf 43 | |
Semih Sahin (Thay: Carlo Sickinger) 46 | |
Felix Higl (Thay: Semir Telalovic) 46 | |
Thomas Geyer 46 | |
Felix Higl 46 | |
Thomas Geyer (Thay: Niklas Kolbe) 46 | |
Semih Sahin 59 | |
Felix Higl (Kiến tạo: Dennis Chessa) 60 | |
Luca Schnellbacher (Kiến tạo: Maurice Neubauer) 62 | |
Manuel Feil (Thay: Muhammed Mehmet Damar) 63 | |
Frederik Schmahl (Thay: Lukas Petkov) 63 | |
Filimon Gerezgiher (Thay: Elias Baum) 63 | |
Philipp Maier 73 | |
Jayden Nelson 73 | |
Philipp Maier (Thay: Max Brandt) 73 | |
Jayden Nelson (Thay: Maurice Krattenmacher) 73 | |
Romario Roesch 74 | |
Philipp Strompf (Kiến tạo: Dennis Chessa) 77 | |
Jonathan Meier 89 | |
Jonathan Meier (Thay: Romario Roesch) 89 |
Thống kê trận đấu Elversberg vs SSV Ulm 1846

Diễn biến Elversberg vs SSV Ulm 1846
Romario Roesch rời sân và được thay thế bởi [player2].
Dennis Chessa là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Philipp Strompf đã trúng đích!
Thẻ vàng cho Romario Roesch.
Max Brandt rời sân và được thay thế bởi Philipp Maier.
Maurice Krattenmacher rời sân và được thay thế bởi Jayden Nelson.
Max Brandt rời sân và được thay thế bởi [player2].
Maurice Krattenmacher rời sân và được thay thế bởi [player2].
Elias Baum rời sân và được thay thế bởi Filimon Gerezgiher.
Lukas Petkov rời sân và được thay thế bởi Frederik Schmahl.
Muhammed Mehmet Damar rời sân và được thay thế bởi Manuel Feil.
Maurice Neubauer đã kiến tạo để ghi bàn thắng.
G O O O A A A L - Luca Schnellbacher đã trúng đích!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!
Dennis Chessa là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Felix Higl đã ghi bàn thắng!
Thẻ vàng cho Semih Sahin.
Thẻ vàng cho [player1].
Semir Telalovic rời sân và được thay thế bởi Felix Higl.
Niklas Kolbe rời sân và được thay thế bởi Thomas Geyer.
Đội hình xuất phát Elversberg vs SSV Ulm 1846
Elversberg (4-4-2): Nicolas Kristof (20), Elias Baum (2), Lukas Finn Pinckert (19), Maximilian Rohr (31), Maurice Neubauer (33), Lukas Petkov (25), Robin Fellhauer (6), Carlo Sickinger (23), Muhammed Damar (30), Fisnik Asllani (10), Luca Schnellbacher (24)
SSV Ulm 1846 (3-4-2-1): Christian Ortag (39), Johannes Reichert (5), Philipp Strompf (32), Niklas Kolbe (27), Bastian Allgeier (7), Romario Rosch (43), Luka Hyryläinen (38), Max Brandt (23), Maurice Krattenmacher (30), Dennis Chessa (11), Semir Telalovic (29)

| Thay người | |||
| 46’ | Carlo Sickinger Semih Sahin | 46’ | Semir Telalovic Felix Higl |
| 63’ | Elias Baum Filimon Gerezgiher | 46’ | Niklas Kolbe Thomas Geyer |
| 63’ | Lukas Petkov Julius Frederik Schmahl | 73’ | Maurice Krattenmacher Jayden Nelson |
| 63’ | Muhammed Mehmet Damar Manuel Feil | 73’ | Max Brandt Philipp Maier |
| 89’ | Romario Roesch Jonathan Meier | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Boss | Felix Higl | ||
Paul Stock | Jayden Nelson | ||
Mohammad Mahmoud | Lucas Roser | ||
Filimon Gerezgiher | Philipp Maier | ||
Julius Frederik Schmahl | Laurin Ulrich | ||
Luca Durholtz | Andreas Ludwig | ||
Semih Sahin | Jonathan Meier | ||
Manuel Feil | Thomas Geyer | ||
Arne Sicker | Niclas Thiede | ||
Nhận định Elversberg vs SSV Ulm 1846
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elversberg
Thành tích gần đây SSV Ulm 1846
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | B T T B T | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | T B T T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T | |
| 9 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B T B H | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T H B H | |
| 11 | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | T B B B H | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B B H | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B T B H B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T H B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B B B T | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T B B H | |
| 17 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H B H | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
