Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mats Pannewig 24 | |
Felix Passlack (Thay: Farid Alfa-Ruprecht) 46 | |
Lukas Petkov 53 | |
Callum Marshall (Thay: Kjell Waetjen) 68 | |
Mikkel Rakneberg (Thay: Maximilian Wittek) 73 | |
Felix Keidel (Thay: Nicholas Mickelson) 74 | |
Otto Stange (Thay: David Mokwa) 74 | |
Jarzinho Malanga (Thay: Tom Zimmerschied) 74 | |
Raif Adam (Thay: Lukas Petkov) 86 | |
Carlo Sickinger (Thay: Lukasz Poreba) 90 |
Thống kê trận đấu Elversberg vs VfL Bochum


Diễn biến Elversberg vs VfL Bochum
Lukasz Poreba rời sân và được thay thế bởi Carlo Sickinger.
Lukas Petkov rời sân và được thay thế bởi Raif Adam.
Tom Zimmerschied rời sân và được thay thế bởi Jarzinho Malanga.
David Mokwa rời sân và được thay thế bởi Otto Stange.
Nicholas Mickelson rời sân và được thay thế bởi Felix Keidel.
Maximilian Wittek rời sân và được thay thế bởi Mikkel Rakneberg.
Kjell Waetjen rời sân và được thay thế bởi Callum Marshall.
V À A A O O O - Lukas Petkov đã ghi bàn!
Farid Alfa-Ruprecht rời sân và được thay thế bởi Felix Passlack.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Mats Pannewig đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Elversberg vs VfL Bochum
Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Jan Gyamerah (30), Lukas Finn Pinckert (19), Maximilian Rohr (31), Nicholas Mickelson (2), Frederik Schmahl (17), Lukasz Poreba (8), Lukas Petkov (25), Bambase Conte (10), Tom Zimmerschied (29), David Mokwa (42)
VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Leandro Morgalla (39), Noah Loosli (20), Philipp Strompf (3), Maximilian Wittek (32), Cajetan Benjamin Lenz (34), Mats Pannewig (24), Kjell-Arik Wätjen (8), Francis Onyeka (21), Farid Alfa-Ruprecht (29), Philipp Hofmann (33)


| Thay người | |||
| 74’ | Nicholas Mickelson Felix Keidel | 46’ | Farid Alfa-Ruprecht Felix Passlack |
| 74’ | Tom Zimmerschied Jarzinho Malanga | 68’ | Kjell Waetjen Callum Marshall |
| 74’ | David Mokwa Otto Stange | 73’ | Maximilian Wittek Mikkel Rakneberg |
| 86’ | Lukas Petkov Raif Adam | ||
| 90’ | Lukasz Poreba Carlo Sickinger | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Boss | Niclas Thiede | ||
Florian Le Joncour | Erhan Masovic | ||
Felix Keidel | Mikkel Rakneberg | ||
Luca Schnellbacher | Moritz Kwarteng | ||
Carlo Sickinger | Felix Passlack | ||
Jarzinho Malanga | Koji Miyoshi | ||
Amara Conde | Marcel Sobottka | ||
Raif Adam | Callum Marshall | ||
Otto Stange | Gerrit Holtmann | ||
Nhận định Elversberg vs VfL Bochum
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elversberg
Thành tích gần đây VfL Bochum
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 3 | 5 | 10 | 39 | T B H H B | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 17 | 38 | T H B H T | |
| 3 | 19 | 10 | 7 | 2 | 14 | 37 | T T H H T | |
| 4 | 19 | 11 | 3 | 5 | 9 | 36 | B T H B T | |
| 5 | 20 | 10 | 5 | 5 | 8 | 35 | H B B T T | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 8 | 31 | H B T H B | |
| 7 | 19 | 8 | 6 | 5 | 5 | 30 | B H H H H | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | 3 | 26 | H H H H T | |
| 9 | 20 | 7 | 5 | 8 | -5 | 26 | B T T B H | |
| 10 | 20 | 7 | 5 | 8 | -7 | 26 | B H T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -1 | 24 | H T T H B | |
| 12 | 20 | 7 | 3 | 10 | -11 | 24 | T T B H T | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -7 | 21 | B H B B H | |
| 14 | 19 | 5 | 5 | 9 | 2 | 20 | B H H B H | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | -7 | 20 | H T T B B | |
| 16 | 19 | 6 | 2 | 11 | -12 | 20 | B B T T B | |
| 17 | 19 | 5 | 4 | 10 | -7 | 19 | B B B T T | |
| 18 | 20 | 5 | 4 | 11 | -19 | 19 | H B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
