Juan Ruiz 28 | |
M. Carabalí (Thay: J. Herrera) 55 | |
L. Fragozo (Thay: F. Pizzini) 62 | |
(Pen) Ronie Carrillo 64 | |
J. Cevallos (Thay: G. Nápoli) 79 | |
A. Viteri (Thay: J. Ruíz) 79 | |
K. Peralta (Thay: C. Angulo) 80 | |
F. Carabalí (Thay: J. Cusme) 80 | |
J. González (Thay: N. Dávila) 83 | |
B. Corozo (Thay: R. Ibarra) 83 | |
Jefferson Caicedo (Thay: M. Perea) 89 |
Thống kê trận đấu Emelec vs Mushuc Runa
số liệu thống kê

Emelec

Mushuc Runa
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Mushuc Runa
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch