Thứ Năm, 29/01/2026
Filippo Bandinelli (Kiến tạo: Nedim Bajrami)
4
Sergej Milinkovic-Savic (Kiến tạo: Felipe Anderson)
6
Lucas Leiva
29
Manuel Lazzari (Kiến tạo: Sergej Milinkovic-Savic)
31
Petar Stojanovic
38
(Pen) Ciro Immobile
41
Ardian Ismajili
89

Đội hình xuất phát Empoli vs Lazio

Huấn luyện viên

Roberto D'Aversa

Maurizio Sarri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
09/11 - 2014
12/04 - 2015
29/11 - 2015
17/04 - 2016
25/09 - 2016
19/02 - 2017
16/09 - 2018
08/02 - 2019
22/08 - 2021
H1: 1-3
06/01 - 2022
H1: 1-2
08/01 - 2023
H1: 1-0
04/06 - 2023
H1: 0-0
23/12 - 2023
H1: 0-1
12/05 - 2024
H1: 1-0
06/10 - 2024
H1: 1-1
04/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Empoli

Serie B
24/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-1
11/01 - 2026
27/12 - 2025
21/12 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 0-2
29/11 - 2025
H1: 1-0
22/11 - 2025
H1: 0-2
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
25/01 - 2026
H1: 0-0
20/01 - 2026
H1: 0-2
12/01 - 2026
08/01 - 2026
04/01 - 2026
H1: 0-2
28/12 - 2025
H1: 0-0
21/12 - 2025
H1: 0-0
14/12 - 2025
H1: 0-0
08/12 - 2025
H1: 1-1
Coppa Italia
05/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter2217143152T H T T T
2AC MilanAC Milan2213811847H H T T H
3AS RomaAS Roma2214171443B T T T H
4NapoliNapoli2213451143H H H T B
5JuventusJuventus2212641842H T T B T
6Como 1907Como 19072211742140T H B T T
7AtalantaAtalanta229851035T T T H T
8BolognaBologna22868530B H T B B
9LazioLazio22787229B H T B H
10UdineseUdinese22859-929B T H B T
11SassuoloSassuolo227510-426H B B B T
12CagliariCagliari22679-725B H B T T
13GenoaGenoa22589-623H H T H T
14CremoneseCremonese22589-923B H B H B
15ParmaParma22589-1223B T H H B
16TorinoTorino226511-1923T B B B B
17LecceLecce224612-1618B B B B H
18FiorentinaFiorentina223811-1017T H H T B
19Hellas VeronaHellas Verona222812-1914H B B H B
20PisaPisa2211110-1914H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow