Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Edoardo Biondini 16 | |
E. Biondini 18 | |
K. Zedadka (Thay: M. Egan) 25 | |
Marco Curto 42 | |
Marco Curto 45 | |
Emiliano Pattarello (Thay: Alessandro Arena) 46 | |
Simone Romagnoli (Thay: Edoardo Biondini) 46 | |
Alberto Cerri (Thay: Mattia Viviani) 62 | |
Leonardo Mancuso (Thay: Pietro Cianci) 62 | |
Bogdan Popov (Thay: Stiven Shpendi) 68 | |
Mattia Sala (Thay: Marco Olivieri) 72 | |
Filippo Bandinelli (Thay: Gerard Yepes) 73 | |
Luca Belardinelli (Thay: Joseph Ceesay) 73 | |
Luca Chierico (Thay: Shaka Mawuli) 88 | |
Matteo Gilli 89 |
Thống kê trận đấu Empoli vs S.S. Arezzo


Diễn biến Empoli vs S.S. Arezzo
Thẻ vàng cho Matteo Gilli.
Shaka Mawuli rời sân và được thay thế bởi Luca Chierico.
V À A A O O O O - S.S. Arezzo đã ghi bàn.
V À A A O O O - Một cầu thủ từ Empoli đã ghi bàn phản lưới nhà!
Gerard Yepes rời sân và được thay thế bởi Filippo Bandinelli.
Joseph Ceesay rời sân và được thay thế bởi Luca Belardinelli.
Marco Olivieri rời sân và được thay thế bởi Mattia Sala.
Stiven Shpendi rời sân và anh được thay thế bởi Bogdan Popov.
Pietro Cianci rời sân và được thay thế bởi Leonardo Mancuso.
Mattia Viviani rời sân và được thay thế bởi Alberto Cerri.
Edoardo Biondini rời sân và được thay thế bởi Simone Romagnoli.
Alessandro Arena rời sân và được thay thế bởi Emiliano Pattarello.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Marco Curto nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Marco Curto.
Thẻ vàng cho Marco Curto.
Matteo Egan rời sân và được thay thế bởi Karim Zedadka.
Thẻ vàng cho Edoardo Biondini.
Thẻ vàng cho Edoardo Biondini.
Đội hình xuất phát Empoli vs S.S. Arezzo
Empoli (3-5-2): Jacopo Seghetti (12), Luca Magnino (8), Marco Curto (25), Cristian Cauz (33), Matteo Egan (35), Edoardo Biondini (39), Gerard Yepes (21), Edoardo Saporiti (10), Niccolo Corrado (91), Stiven Shpendi (11), Joseph Ceesay (15)
S.S. Arezzo (4-3-3): Alessandro Nunziante (14), Alessandro Renzi (6), Matteo Gilli (13), Mauro Coppolaro (4), Samuele Righetti (37), Eklu Shaka Mawuli (8), Mattia Viviani (23), Artur Ionita (17), Alessandro Arena (30), Pietro Cianci (71), Marco Olivieri (99)


| Thay người | |||
| 25’ | Matteo Egan Karim Zedadka | 46’ | Alessandro Arena Emiliano Pattarello |
| 46’ | Edoardo Biondini Simone Romagnoli | 62’ | Mattia Viviani Alberto Cerri |
| 68’ | Stiven Shpendi Bogdan Popov | 62’ | Pietro Cianci Leonardo Mancuso |
| 73’ | Gerard Yepes Filippo Bandinelli | 72’ | Marco Olivieri Mattia Sala |
| 73’ | Joseph Ceesay Luca Belardinelli | 88’ | Shaka Mawuli Luca Chierico |
| Cầu thủ dự bị | |||
Filippo Bandinelli | Andrea Cagnano | ||
Luca Belardinelli | Alberto Cerri | ||
Dawid Bembnista | Luca Chierico | ||
Duccio Degli Innocenti | Kevin Leone | ||
Lapo Deli | Davide Mancini | ||
Filippo Di Stefano | Leonardo Mancuso | ||
Gabriele Indragoli | Aleandro Manes | ||
Florijan Meznar | Marlon Mena | ||
Samuele Perisan | Emiliano Pattarello | ||
Bogdan Popov | Mattia Sala | ||
Simone Romagnoli | Andrea Seculin | ||
Karim Zedadka | Francesco Serban | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Empoli
Thành tích gần đây S.S. Arezzo
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T B H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B T | |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T B H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 2 | B T B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch