Thứ Bảy, 28/03/2026

Trực tiếp kết quả England U21 vs Andorra U21 hôm nay 26-03-2022

Giải Euro U21 - Th 7, 26/3

Kết thúc

England U21

England U21

4 : 1

Andorra U21

Andorra U21

Hiệp một: 2-0
T7, 02:45 26/03/2022
Vòng bảng - Euro U21
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Folarin Balogun
6
Jacob Ramsey
34
Morgan Gibbs-White
54
Albert Rosas
63
Anthony Gordon
80

Thống kê trận đấu England U21 vs Andorra U21

số liệu thống kê
England U21
England U21
Andorra U21
Andorra U21
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro U21
12/10 - 2021
26/03 - 2022
14/10 - 2025
28/03 - 2026

Thành tích gần đây England U21

U21 Euro
28/03 - 2026
19/11 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
08/09 - 2025
29/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 1-0
25/06 - 2025
22/06 - 2025
19/06 - 2025

Thành tích gần đây Andorra U21

U21 Euro
28/03 - 2026
14/10 - 2025
10/10 - 2025
05/09 - 2025
11/06 - 2025
05/06 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
U21 Euro
15/10 - 2024

Bảng xếp hạng Euro U21

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2166002218T
2Finland U21Finland U2164112113T
3Romania U21Romania U216312110T
4Kosovo U21Kosovo U21622288B
5Cyprus U21Cyprus U216105-163B
6San Marino U21San Marino U216006-360B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2165102516T
2Czechia U21Czechia U216321711H
3Scotland U21Scotland U2173221111H
4Bulgaria U21Bulgaria U216312110T
5Azerbaijan U21Azerbaijan U216123-135B
6Gibraltar U21Gibraltar U217007-310B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2154101613T
2Iceland U21Iceland U216321611T
3Switzerland U21Switzerland U216321411T
4Faroe Islands U21Faroe Islands U217304-79B
5Luxembourg U21Luxembourg U216114-74B
6Estonia U21Estonia U216024-122B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2165101316H
2Slovakia U21Slovakia U217511516T
3Ireland U21Ireland U216222-48H
4Andorra U21Andorra U218215-47H
5Moldova U21Moldova U217124-55H
6Kazakhstan U21Kazakhstan U216114-54B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2177002021T
2Italy U21Italy U2176011618T
3Montenegro U21Montenegro U217313-210H
4Sweden U21Sweden U217313-510H
5North Macedonia U21North Macedonia U217106-123B
6Armenia U21Armenia U217007-170B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2166001918T
2Germany U21Germany U2165011615T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U216213-57B
4Georgia U21Georgia U21613206H
5Latvia U21Latvia U216123-65H
6Malta U21Malta U216006-240B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U2144001012T
2Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21513116H
3Israel U21Israel U215131-16
4Netherlands U21Netherlands U215122-15B
5Slovenia U21Slovenia U215023-92H
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411
2Croatia U21Croatia U214310710
3Ukraine U21Ukraine U21512225H
4Hungary U21Hungary U214031-23
5Lithuania U21Lithuania U216024-112H
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Belgium U21Belgium U215311910T
2Denmark U21Denmark U21421137
3Austria U21Austria U215212-17B
4Wales U21Wales U215203-106T
5Belarus U21Belarus U215113-14B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow