Linus Zetterstroem 19 | |
Pashang Abdulla 36 | |
Ezequiel Montagna 57 | |
Hady Saleh Karim 61 | |
Pashang Abdulla 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Enkoeping
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Dalkurd
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

