Michalis Charalampous rời sân và được thay thế bởi Jimmy Kazan.
Antonis Katsiaris 12 | |
Michalis Charalampous 21 | |
Thapelo Maseko 35 | |
Ivan Milosavljevic 37 | |
Andreas Christofi (Thay: Joao Cesco) 61 | |
Zakaria Sawo (Thay: Leo Natel) 67 | |
Francois Mughe (Thay: Luther Singh) 67 | |
Andreas Christofi 70 | |
Danil Paroutis (Thay: Thapelo Maseko) 73 | |
Loizos Kosmas (Thay: Marko Simonovski) 75 | |
Jimmy Kazan (Thay: Michalis Charalampous) 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến Enosis Paralimni vs AEL Limassol
Marko Simonovski rời sân và được thay thế bởi Loizos Kosmas.
Thapelo Maseko rời sân và được thay thế bởi Danil Paroutis.
Thẻ vàng cho Andreas Christofi.
Luther Singh rời sân và được thay thế bởi Francois Mughe.
Leo Natel rời sân và được thay thế bởi Zakaria Sawo.
Joao Cesco rời sân và được thay thế bởi Andreas Christofi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ivan Milosavljevic.
V À A A O O O - Thapelo Maseko đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Michalis Charalampous.
Thẻ vàng cho Antonis Katsiaris.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs AEL Limassol


Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs AEL Limassol
Enosis Paralimni (4-4-2): Adebayo Adeleye (24), Alen Kozar (47), Sean Ioannou (4), Joao Cesco (43), James Emmanuel Okeke (5), Michalis Charalambous (99), Antonis Katsiaris (18), Demir Imeri (32), Andre Ella (90), Zurab Museliani (7), Marko Simonovski (9)
AEL Limassol (3-4-3): Panagiotis Kyriakou (98), Emmanuel Imanishimwe (24), Luka Bogdan (21), Dusan Stevanovic (15), Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (35), Nemanja Glavcic (26), Davor Zdravkovski (6), Ivan Milosavljevic (19), Thapelo Maseko (40), Luther Singh (11), Leo Natel (23)


| Thay người | |||
| 61’ | Joao Cesco Andreas Christofi | 67’ | Luther Singh Francois Mughe |
| 75’ | Marko Simonovski Loizos Kosmas | 67’ | Leo Natel Zakaria Sawo |
| 80’ | Michalis Charalampous Jimmy Kazan | 73’ | Thapelo Maseko Daniel Paroutis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Panagiotis Panagiotou | Andreas Keravnos | ||
Roman Lazar | Christakis Neofytidis | ||
Andreas Christofi | Bassel Jradi | ||
Symeon Solomou | Vasilios Papafotis | ||
Jonas Goldschadt | Kypros Neophytou | ||
Loizos Kosmas | Francois Mughe | ||
Afxentis Ioannou | Daniel Paroutis | ||
Filip Salkovic | Julius Szoke | ||
Ahmed Khaled | Andreas Makris | ||
Jimmy Kazan | Fernando Forestieri | ||
Gal Kurez | Zakaria Sawo | ||
Andreas Panayiotou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Thành tích gần đây AEL Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 3 | 2 | 40 | 54 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T T B | |
| 3 | 22 | 14 | 3 | 5 | 12 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 14 | 1 | 7 | 18 | 43 | B B T B T | |
| 5 | 23 | 12 | 5 | 6 | 20 | 41 | T B H B H | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 17 | 36 | H H B B B | |
| 7 | 23 | 10 | 3 | 10 | -5 | 33 | T B H B B | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | -9 | 25 | T H B T H | |
| 9 | 22 | 5 | 9 | 8 | -9 | 24 | T T H B H | |
| 10 | 22 | 5 | 9 | 8 | -15 | 24 | B T H T H | |
| 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -14 | 23 | B B T T T | |
| 13 | 23 | 6 | 3 | 14 | -10 | 21 | B T H T H | |
| 14 | 23 | 0 | 1 | 22 | -50 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch