Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alen Kozar 29 | |
Antonis Katsiaris 32 | |
Alberto Fernandez 33 | |
Sean Ioannou 52 | |
Jose Romo (Thay: Giorgos Vasiliou) 56 | |
Emanuel Taffertshofer (Thay: Ioannis Chatzivasili) 56 | |
Jose Romo 57 | |
Stefanos Miller 66 | |
Dimitris Solomou (Thay: Gal Kurez) 74 | |
Symeon Solomou (Thay: Jimmy Kazan) 74 | |
Loizos Kosmas (Thay: Antonis Katsiaris) 77 | |
Thomas Ioannou 79 | |
Dimitris Solomou 80 | |
Christos Kyzas (Thay: Emanuel Sakic) 83 | |
Demir Imeri (Thay: Jonas Goldschardt) 83 | |
Andreas Athanasiou (Thay: Alberto Fernandez) 85 | |
Carlitos (Thay: Yair Castro) 85 | |
Kyriakos Antoniou 86 | |
Anthony Limbombe (Thay: Braydon Manu) 90 | |
Spyros Risvanis 90+4' |
Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Akritas Chlorakas


Diễn biến Enosis Paralimni vs Akritas Chlorakas
Thẻ vàng cho Spyros Risvanis.
Braydon Manu rời sân và được thay thế bởi Anthony Limbombe.
Thẻ vàng cho Kyriakos Antoniou.
Yair Castro rời sân và được thay thế bởi Carlitos.
Alberto Fernandez rời sân và được thay thế bởi Andreas Athanasiou.
Jonas Goldschardt rời sân và được thay thế bởi Demir Imeri.
Emanuel Sakic rời sân và được thay thế bởi Christos Kyzas.
Thẻ vàng cho Dimitris Solomou.
Thẻ vàng cho Thomas Ioannou.
Antonis Katsiaris rời sân và được thay thế bởi Loizos Kosmas.
Jimmy Kazan rời sân và được thay thế bởi Symeon Solomou.
Gal Kurez rời sân và được thay thế bởi Dimitris Solomou.
V À A A O O O - Stefanos Miller đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jose Romo đã ghi bàn!
Ioannis Chatzivasili rời sân và được thay thế bởi Emanuel Taffertshofer.
Giorgos Vasiliou rời sân và được thay thế bởi Jose Romo.
V À A A O O O - Sean Ioannou đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alberto Fernandez.
Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Akritas Chlorakas
Enosis Paralimni (4-4-2): Adebayo Adeleye (24), Alen Kozar (47), Sean Ioannou (4), Spyros Risvanis (33), Emanuel Sakic (66), Jimmy Kazan (27), Jonas Goldschadt (12), Antonis Katsiaris (18), Gal Kurez (11), Michalis Charalambous (99), Andre Ella (90)
Akritas Chlorakas (3-4-3): Kleton Perntreou (1), Kyriakos Antoniou (5), Stefanos Miller (4), Giorgos Vasiliou (30), Benson Anang (82), Nearchos Zinonos (29), Alberto Fernandez Garcia (14), Thomas Ioannou (19), Braydon Manu (37), Ioannis Chatzivasilis (26), Yair Castro (17)


| Thay người | |||
| 74’ | Jimmy Kazan Symeon Solomou | 56’ | Ioannis Chatzivasili Emanuel Taffertshofer |
| 74’ | Gal Kurez Dimitris Solomou | 56’ | Giorgos Vasiliou Jose Rafael Romo Perez |
| 77’ | Antonis Katsiaris Loizos Kosmas | 85’ | Alberto Fernandez Andreas Athanasiou |
| 83’ | Jonas Goldschardt Demir Imeri | 85’ | Yair Castro Carlitos |
| 83’ | Emanuel Sakic Christos Kyzas | 90’ | Braydon Manu Anthony Limbombe |
| Cầu thủ dự bị | |||
Roman Lazar | Andreas Theoklis | ||
Marko Simonovski | Yigal Becker | ||
Loizos Kosmas | Lampros Genethliou | ||
Afxentis Ioannou | Thierno Barry | ||
Symeon Solomou | Andreas Athanasiou | ||
Demir Imeri | Emanuel Taffertshofer | ||
Christos Kyzas | Anthony Limbombe | ||
Markos Iordanou | Carlitos | ||
Dimitris Solomou | Jose Rafael Romo Perez | ||
Benito | |||
Emanuel Vignato | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 52 | 71 | T H T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 26 | 58 | T T H B H | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 12 | 58 | H H H T B | |
| 4 | 30 | 16 | 6 | 8 | 27 | 54 | T H B H H | |
| 5 | 30 | 14 | 6 | 10 | 15 | 48 | T B T B B | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 24 | 48 | B H B H T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | -3 | 40 | B B H T T | |
| 2 | 30 | 11 | 5 | 14 | -11 | 38 | B T B B H | |
| 3 | 30 | 11 | 4 | 15 | -6 | 37 | B T T T T | |
| 4 | 29 | 8 | 12 | 9 | -10 | 36 | T H T B H | |
| 5 | 30 | 9 | 5 | 16 | -26 | 32 | B B B B T | |
| 6 | 29 | 7 | 10 | 12 | -15 | 31 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 8 | 3 | 18 | -20 | 27 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 1 | 1 | 28 | -65 | 4 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch