Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Anderson Silva (Thay: Landry Dimata) 55 | |
Bruno Felipe (Thay: Ognjen Mimovic) 55 | |
Bruno Felipe 60 | |
Emanuel Sakic 66 | |
Loizos Kosmas 73 | |
Derrick Luckassen 74 | |
Mons Bassouamina (Thay: Joao Correia) 79 | |
Wilmer Odefalk (Thay: Vlad Dragomir) 79 | |
Jimmy Kazan (Thay: Gal Kurez) 80 | |
Kostas Pileas (Thay: Pepe) 85 | |
Christos Kyzas (Thay: Andre Ella) 85 | |
Jonas Goldschardt (Thay: Loizos Kosmas) 90 |
Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Pafos FC


Diễn biến Enosis Paralimni vs Pafos FC
Loizos Kosmas rời sân và được thay thế bởi Jonas Goldschardt.
Andre Ella rời sân và được thay thế bởi Christos Kyzas.
Pepe rời sân và được thay thế bởi Kostas Pileas.
Gal Kurez rời sân và được thay thế bởi Jimmy Kazan.
Vlad Dragomir rời sân và được thay thế bởi Wilmer Odefalk.
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Mons Bassouamina.
V À A A O O O - Derrick Luckassen đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Loizos Kosmas.
Thẻ vàng cho Emanuel Sakic.
V À A A O O O - Bruno Felipe đã ghi bàn!
Ognjen Mimovic rời sân và được thay thế bởi Bruno Felipe.
Landry Dimata rời sân và được thay thế bởi Anderson Silva.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Pafos FC
Enosis Paralimni (4-4-2): Panagiotis Panagiotou (1), Emanuel Sakic (66), James Emmanuel Okeke (5), Joao Cesco (43), Symeon Solomou (22), Andre Ella (90), Loizos Kosmas (14), Antonis Katsiaris (18), Gal Kurez (11), Michalis Charalambous (99), Zurab Museliani (7)
Pafos FC (3-4-2-1): Athanasios Papadoudis (99), Ognjen Mimovic (21), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Joao Correia (77), Ivan Sunjic (26), Pepe (88), Jaja (11), Mislav Orsic (17), Vlad Dragomir (30), Nany Dimata (10)


| Thay người | |||
| 80’ | Gal Kurez Jimmy Kazan | 55’ | Ognjen Mimovic Bruno |
| 85’ | Andre Ella Christos Kyzas | 55’ | Landry Dimata Anderson |
| 90’ | Loizos Kosmas Jonas Goldschadt | 79’ | Joao Correia Mons Bassouamina |
| 79’ | Vlad Dragomir Wilmer Odefalk | ||
| 85’ | Pepe Kostas Pileas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Roman Lazar | Mons Bassouamina | ||
Andreas Christofi | Wilmer Odefalk | ||
Jonas Goldschadt | Domingos Quina | ||
Sean Ioannou | David Goldar | ||
Afxentis Ioannou | Bruno | ||
Jimmy Kazan | Axel Guessand | ||
Dimitris Solomou | Anderson | ||
Filip Salkovic | Kostas Pileas | ||
Spyros Risvanis | Bruno Langa | ||
Christos Kyzas | Jay Gorter | ||
Marco Krainz | Neophytos Michael | ||
Ahmed Khaled | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Thành tích gần đây Pafos FC
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 17 | 6 | 5 | 28 | 57 | H T T T H | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 14 | 55 | H T H H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 18 | 48 | T B T B T | |
| 6 | 28 | 12 | 8 | 8 | 21 | 44 | H T B H B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch