Issahaku Yakubu 3 | |
(Pen) Asem Salah 44 | |
(Pen) Mostafa Shalaby 58 | |
Mostafa Shalaby 90 |
Thống kê trận đấu ENPPI vs National Bank
số liệu thống kê

ENPPI

National Bank
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Thành tích gần đây ENPPI
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây National Bank
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 14 | 35 | T T T B T | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 15 | 31 | H T T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | T H H B T | |
| 4 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H T H T | |
| 5 | 15 | 6 | 7 | 2 | 8 | 25 | H H T H H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 5 | 25 | H T T T B | |
| 7 | 16 | 6 | 6 | 4 | 4 | 24 | H H T T H | |
| 8 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | H T B B H | |
| 9 | 15 | 4 | 9 | 2 | 6 | 21 | H H H T H | |
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 | B H H T H | |
| 11 | 15 | 4 | 8 | 3 | 2 | 20 | H H B H B | |
| 12 | 15 | 4 | 8 | 3 | 0 | 20 | T B T H H | |
| 13 | 16 | 4 | 8 | 4 | -2 | 20 | B T H B H | |
| 14 | 16 | 2 | 11 | 3 | 1 | 17 | H H B H B | |
| 15 | 17 | 3 | 7 | 7 | -6 | 16 | H B T B T | |
| 16 | 16 | 3 | 5 | 8 | -10 | 14 | H B B B H | |
| 17 | 16 | 4 | 2 | 10 | -10 | 14 | B B B T T | |
| 18 | 16 | 2 | 7 | 7 | -11 | 13 | T B B B H | |
| 19 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H B | |
| 20 | 16 | 3 | 2 | 11 | -16 | 11 | B B B T B | |
| 21 | 16 | 3 | 1 | 12 | -13 | 10 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch