Royscer Colpa (Thay: Ever William Meza Mercado) 34 | |
Johan Parra 36 | |
Felix Eduardo Charrupi Mina 40 | |
Juan Ruiz (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 46 | |
William Hurtado (Thay: Daniel Arcila) 54 | |
Ruyery Blanco (Thay: Mayer Gil) 60 | |
Jhord Bayron Garces 63 | |
Emerson Batalla (Kiến tạo: Ruben Manjarres) 67 | |
Santiago Norena 72 | |
Juan Manuel Cuesta (Thay: Luiz Diaz) 72 | |
Andres Renteria (Kiến tạo: Emerson Batalla) 76 | |
Luciano Ospina (Thay: Andres Renteria) 78 | |
Jair Castillo (Thay: Ruben Manjarres) 78 | |
Santiago Orozco (Thay: Emerson Batalla) 78 | |
Edison Lopez (Thay: Juan Ruiz) 82 | |
Yeison Moreno (Thay: Kevin Tamayo Zapata) 82 | |
Efrain Navarro 90+3' |
Thống kê trận đấu Envigado vs Alianza FC
số liệu thống kê

Envigado

Alianza FC
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 5
22 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Envigado vs Alianza FC
| Thay người | |||
| 46’ | Felix Eduardo Charrupi Mina Juan Ruiz | 34’ | Ever William Meza Mercado Royscer Colpa |
| 54’ | Daniel Arcila William Hurtado | 60’ | Mayer Gil Ruyery Blanco |
| 72’ | Luiz Diaz Juan Manuel Cuesta | 78’ | Emerson Batalla Santiago Orozco |
| 82’ | Kevin Tamayo Zapata Yeison Moreno | 78’ | Ruben Manjarres Jair Castillo |
| 82’ | Juan Ruiz Edison Lopez | 78’ | Andres Renteria Luciano Ospina |
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Manuel Cuesta | Santiago Orozco | ||
Juan Ruiz | Jair Castillo | ||
Yeison Moreno | Sherman Cardenas | ||
William Hurtado | Ruyery Blanco | ||
Edison Lopez | Pier Luigi Grazziani Serrano | ||
Yilmar Celedon | Royscer Colpa | ||
Andres Tovar | Luciano Ospina | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Alianza FC
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 0 | 3 | 14 | 24 | B T T T B | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 4 | 24 | H T T B T | |
| 3 | 12 | 6 | 5 | 1 | 10 | 23 | T T T T H | |
| 4 | 12 | 5 | 6 | 1 | 2 | 21 | T H H H H | |
| 5 | 11 | 4 | 7 | 0 | 10 | 19 | H T T H H | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | T B T H T | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 19 | T H B T B | |
| 8 | 10 | 5 | 2 | 3 | 7 | 17 | B T T B H | |
| 9 | 12 | 5 | 2 | 5 | 6 | 17 | B T T B T | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 3 | 16 | H H B T H | |
| 11 | 12 | 3 | 6 | 3 | 1 | 15 | H H T B H | |
| 12 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H B T | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | B H T B B | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | H H B T T | |
| 15 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | B T B H H | |
| 16 | 12 | 3 | 1 | 8 | -12 | 10 | B B B B B | |
| 17 | 11 | 1 | 5 | 5 | -13 | 8 | B B H H T | |
| 18 | 12 | 1 | 4 | 7 | -9 | 7 | T B B B H | |
| 19 | 11 | 2 | 1 | 8 | -10 | 7 | B B B T B | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | -12 | 5 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch