Harold Rivera 22 | |
Harold Rivera (Kiến tạo: Yohan Garces) 25 | |
Jeisson Andres Palacios Murillo 27 | |
Julian Palacio 36 | |
Edwin Cardona (Thay: Josen David Escobar del Duca) 46 | |
Adrian Ramos (Thay: Yohan Garces) 57 | |
Rodrigo Holgado (Thay: Alexis Zapata) 58 | |
Oscar Hernandez (Thay: Harold Rivera) 64 | |
Juan Ruiz (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 67 | |
Esneyder Mena 81 | |
Edwar Lopez (Thay: Esneyder Mena) 82 | |
Edison Lopez (Thay: William Hurtado) 82 | |
Rubio Cesar Espana (Thay: Luiz Diaz) 82 | |
Daniel Zapata (Thay: Felipe Jaramillo) 82 | |
Yilmar Celedon (Thay: Kevin Tamayo Zapata) 90 | |
(Pen) Jhord Bayron Garces 90+3' |
Thống kê trận đấu Envigado vs America de Cali
số liệu thống kê

Envigado

America de Cali
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây America de Cali
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 2 | 3 | 17 | 32 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 18 | 31 | T T B H T | |
| 3 | 16 | 8 | 6 | 2 | 14 | 30 | T H H T H | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 8 | 28 | T T B T T | |
| 5 | 16 | 6 | 8 | 2 | 10 | 26 | H H H T H | |
| 6 | 15 | 6 | 7 | 2 | 8 | 25 | T H H B B | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | T T H H T | |
| 8 | 16 | 7 | 2 | 7 | -1 | 23 | B T B B B | |
| 9 | 16 | 5 | 7 | 4 | 1 | 22 | H H T B T | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 | T T T B B | |
| 11 | 16 | 5 | 5 | 6 | -1 | 20 | H H B B B | |
| 12 | 17 | 4 | 8 | 5 | -2 | 20 | H H T B T | |
| 13 | 16 | 5 | 3 | 8 | -11 | 18 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 2 | 9 | -5 | 17 | B B T B B | |
| 15 | 16 | 3 | 7 | 6 | -3 | 16 | H H H T H | |
| 16 | 16 | 4 | 4 | 8 | -13 | 16 | B B B T H | |
| 17 | 15 | 2 | 8 | 5 | -8 | 14 | B H H T H | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B T B B T | |
| 19 | 15 | 1 | 9 | 5 | -6 | 12 | H H H B H | |
| 20 | 15 | 3 | 3 | 9 | -12 | 12 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch