Julian Palacio 27 | |
Juan Ruiz (Thay: Jhord Bayron Garces) 55 | |
Daniel Arcila (Thay: Kevin Tamayo Zapata) 56 | |
Marco Perez (Thay: Carlos Bacca) 64 | |
Jose Enamorado (Thay: Yimmi Chara) 64 | |
Luis Gonzalez (Thay: Brayan Castrillon) 70 | |
Victor Cantillo (Thay: Jhon Jaider Velez Carey) 70 | |
Jhon Ronny Navia Mina 74 | |
Roberto Hinojosa (Thay: Steven Andres Rodriguez Ossa) 75 | |
William Hurtado (Thay: Dorlan Pabon) 79 | |
William Hurtado 88 |
Thống kê trận đấu Envigado vs Atletico Junior
số liệu thống kê

Envigado

Atletico Junior
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
14 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Envigado vs Atletico Junior
| Thay người | |||
| 55’ | Jhord Bayron Garces Juan Ruiz | 64’ | Carlos Bacca Marco Perez |
| 56’ | Kevin Tamayo Zapata Daniel Arcila | 64’ | Yimmi Chara Jose Enamorado |
| 79’ | Dorlan Pabon William Hurtado | 70’ | Jhon Jaider Velez Carey Victor Cantillo |
| 70’ | Brayan Castrillon Luis Gonzalez | ||
| 75’ | Steven Andres Rodriguez Ossa Roberto Hinojosa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
William Hurtado | Marco Perez | ||
Daniel Arcila | Victor Cantillo | ||
Edison Lopez | Roberto Hinojosa | ||
Juan Ruiz | Jose Enamorado | ||
Andres Vargas | Luis Gonzalez | ||
Juan Felipe Holguin Restrepo | Edwin Herrera | ||
Andres Tovar | Jeferson Martinez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Atletico Junior
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 1 | 4 | 21 | 40 | H T T T B | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 5 | 34 | B H T T B | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 6 | 32 | T B T T H | |
| 4 | 18 | 8 | 6 | 4 | 10 | 30 | T H B T B | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 9 | 30 | T B T T B | |
| 6 | 18 | 7 | 9 | 2 | 8 | 30 | H H H T H | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 2 | 28 | B H T B T | |
| 8 | 18 | 6 | 8 | 4 | 5 | 26 | B H H T T | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 4 | 26 | T T H B T | |
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 3 | 26 | H B T T T | |
| 11 | 18 | 7 | 4 | 7 | 8 | 25 | H B H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 8 | 5 | 7 | 23 | B B T B H | |
| 13 | 18 | 6 | 5 | 7 | -6 | 23 | B T B B H | |
| 14 | 18 | 4 | 10 | 4 | 0 | 22 | H T H B H | |
| 15 | 18 | 4 | 7 | 7 | -6 | 19 | H H T B B | |
| 16 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 16 | T H T B H | |
| 17 | 18 | 3 | 7 | 8 | -14 | 16 | H T B B H | |
| 18 | 18 | 4 | 3 | 11 | -15 | 15 | B T B B H | |
| 19 | 18 | 4 | 2 | 12 | -20 | 14 | T B T B B | |
| 20 | 18 | 1 | 7 | 10 | -16 | 10 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch