Oleksiy Sych rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Adamyuk.
Rostyslav Lyakh 34 | |
Eriki (Thay: Marko Sapuha) 63 | |
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Artur Shakh) 63 | |
Vladyslav Supriaga (Thay: Joaquinete) 70 | |
Yevgen Zaporozhets (Thay: Kyrylo Kovalets) 70 | |
Volodymyr Adamyuk (Thay: Oleksiy Sych) 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Karpaty
Kyrylo Kovalets rời sân và được thay thế bởi Yevgen Zaporozhets.
Joaquinete rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Supriaga.
Artur Shakh rời sân và được thay thế bởi Valentyn Rubchynskyi.
Marko Sapuha rời sân và được thay thế bởi Eriki.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Rostyslav Lyakh.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Karpaty

Đội hình xuất phát Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Karpaty
Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-2-3-1): Oleg Bilyk (31), Igor Kyryukhantsev (70), Vladyslav Moroz (4), Nil Coch Montana (77), Oleksandr Klimets (97), Jon Ceberio (39), Mykola Myronyuk (8), Carlos Rojas (99), Kyrylo Kovalets (6), Joaquinete (9), Vadym Sydun (20)
Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Oleksii Sych (77), Vladislav Baboglo (4), Vitaliy Kholod (44), Rostislav Lyakh (73), Rostislav Lyakh (73), Marko Sapuha (20), Xeber Alkain (70), Ambrosiy Chachua (8), Artur Shakh (33), Yan Kostenko (26), Baboucarr Faal (99)

| Thay người | |||
| 70’ | Joaquinete Vladyslav Supryaga | 63’ | Marko Sapuha Eriki |
| 70’ | Kyrylo Kovalets Yevgen Zaporozhets | 63’ | Artur Shakh Valentyn Rubchynskyi |
| 75’ | Oleksiy Sych Volodymyr Adamiuk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikita Fedotov | Andriy Klishchuk | ||
Arseniy Vavshko | Roman Mysak | ||
Vladyslav Supryaga | Volodymyr Adamiuk | ||
Yevgen Zaporozhets | Jean Pedroso | ||
Andriy Lipovuz | Timur Stetskov | ||
Stepan Grigoraschuk | Andrii Buleza | ||
Andriy Bezhenar | Eriki | ||
Stanislav Kristin | Valentyn Rubchynskyi | ||
Alagy Oliveira | Ilya Kvasnytsya | ||
Andrii Matkevych | Stenio | ||
Denis Golub | Paulo Vitor | ||
Yaroslav Karabin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi
Thành tích gần đây Karpaty
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 3 | 5 | 20 | 51 | T T T H B | |
| 2 | 22 | 15 | 6 | 1 | 39 | 51 | T T T T H | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 26 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 24 | 12 | 8 | 4 | 17 | 44 | T H T T T | |
| 5 | 24 | 13 | 5 | 6 | 26 | 44 | T T B B T | |
| 6 | 24 | 11 | 7 | 6 | 6 | 40 | B T B T T | |
| 7 | 24 | 9 | 10 | 5 | 1 | 37 | H T H H T | |
| 8 | 24 | 8 | 9 | 7 | 6 | 33 | H T T T T | |
| 9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 2 | 32 | T H H T B | |
| 10 | 23 | 6 | 8 | 9 | -10 | 26 | H B H T B | |
| 11 | 24 | 6 | 8 | 10 | -18 | 26 | B B H B H | |
| 12 | 24 | 7 | 3 | 14 | -10 | 24 | T T B T B | |
| 13 | 24 | 5 | 6 | 13 | -14 | 21 | H B B B B | |
| 14 | 24 | 6 | 2 | 16 | -22 | 20 | B B B H B | |
| 15 | 23 | 2 | 6 | 15 | -28 | 12 | B B B H B | |
| 16 | 24 | 2 | 5 | 17 | -41 | 11 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch