Andriy Lipovuz rời sân và được thay thế bởi Yegor Demchenko.
Vladyslav Danylenko 25 | |
Y. Demchenko (Thay: A. Lipovuz) 46 | |
Yegor Demchenko (Thay: Andriy Lipovuz) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Epicentr Kamianets-Podilskyi vs SC Poltava
số liệu thống kê
Epicentr Kamianets-Podilskyi
SC Poltava
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Epicentr Kamianets-Podilskyi vs SC Poltava
Epicentr Kamianets-Podilskyi (3-5-2): Nikita Fedotov (71), Andriy Lipovuz (28), Andriy Lipovuz (28), Stepan Grigoraschuk (3), Nil Coch Montana (77), Joaquinete (9), Igor Kyryukhantsev (70), Mykola Myronyuk (8), Jon Ceberio (39), Oleksandr Klimets (97), Carlos Rojas (99), Vadym Sydun (20)
SC Poltava (4-2-3-1): Mykyta Minchev (1), Andriy Savenkov (12), Vadym Pidlepych (5), Yevgen Misyura (20), Igor Kozyumaka (95), Arsentiy Doroshenko (21), Vladyslav Danylenko (15), Volodimir Odaryuk (8), Valerii Sad (10), Denys Galenkov (7), Bohdan Kobzar (93)
Epicentr Kamianets-Podilskyi
3-5-2
71
Nikita Fedotov
28
Andriy Lipovuz
28
Andriy Lipovuz
3
Stepan Grigoraschuk
77
Nil Coch Montana
9
Joaquinete
70
Igor Kyryukhantsev
8
Mykola Myronyuk
39
Jon Ceberio
97
Oleksandr Klimets
99
Carlos Rojas
20
Vadym Sydun
93
Bohdan Kobzar
7
Denys Galenkov
10
Valerii Sad
8
Volodimir Odaryuk
15
Vladyslav Danylenko
21
Arsentiy Doroshenko
95
Igor Kozyumaka
20
Yevgen Misyura
5
Vadym Pidlepych
12
Andriy Savenkov
1
Mykyta Minchev
SC Poltava
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Oleg Bilyk | Daniil Ermolov | ||
Arseniy Vavshko | Ilya Wuhan | ||
Valeriy Luchkevych | Mykola Buzhyn | ||
Yevgen Zaporozhets | Mykyta Kononov | ||
Kyrylo Kovalets | Dmytro Plakhtyr | ||
Andriy Bezhenar | Maksim Marusic | ||
Stanislav Kristin | Oleksandr Pyatov | ||
Volodymyr Tanchyk | |||
Alagy Oliveira | |||
Andrii Matkevych | |||
Vladyslav Supryaga | |||
Egor Demchenko | |||
Egor Demchenko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Poltava
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 50 | 72 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 17 | 6 | 6 | 21 | 57 | H H H T B | |
| 3 | 29 | 17 | 5 | 7 | 28 | 56 | T T T B H | |
| 4 | 29 | 16 | 6 | 7 | 29 | 54 | T B H T T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 5 | 49 | T T B B T | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | H T T B H | |
| 7 | 29 | 12 | 12 | 5 | 16 | 48 | H B H H H | |
| 8 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | T T H T H | |
| 9 | 29 | 10 | 11 | 8 | 10 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | -9 | 32 | H H H T H | |
| 11 | 29 | 7 | 10 | 12 | -13 | 31 | B H H B B | |
| 12 | 29 | 7 | 10 | 12 | -20 | 31 | B H H B T | |
| 13 | 29 | 7 | 7 | 15 | -15 | 28 | B H B T T | |
| 14 | 29 | 6 | 3 | 20 | -29 | 21 | B B H B B | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | -34 | 17 | B B B T H | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | -51 | 13 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch