Thứ Hai, 23/03/2026
Andriy Bezhenar (Thay: Denys Yanakov)
26
Nil Coch
41
Kaua Elias (Thay: Lassina Traore)
53
Joaquinete
53
Pedrinho (Thay: Eguinaldo)
57
Marlon Gomes (Thay: Artem Bondarenko)
57
Pedro Henrique (Thay: Irakli Azarovi)
58
Ivan Bendera (Thay: Joaquinete)
66
Stanislav Krystin (Thay: Mykola Myronyuk)
74
Vadym Sydun (Thay: Andriy Boryachuk)
75
Yukhym Konoplya (Thay: Giorgi Gocholeishvili)
76
Kaua Elias
80
Yegor Demchenko (Thay: Oleksandr Klymets)
84
Vladyslav Moroz
87

Thống kê trận đấu Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
44 Kiểm soát bóng 56
0 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 14
0 Việt vị 1
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Shakhtar Donetsk

Tất cả (18)
90+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87' Thẻ vàng cho Vladyslav Moroz.

Thẻ vàng cho Vladyslav Moroz.

84'

Oleksandr Klymets rời sân và được thay thế bởi Yegor Demchenko.

80' V À A A O O O - Kaua Elias đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kaua Elias đã ghi bàn!

76'

Giorgi Gocholeishvili rời sân và được thay thế bởi Yukhym Konoplya.

75'

Andriy Boryachuk rời sân và được thay thế bởi Vadym Sydun.

74'

Mykola Myronyuk rời sân và được thay thế bởi Stanislav Krystin.

66'

Joaquinete rời sân và được thay thế bởi Ivan Bendera.

58'

Irakli Azarovi rời sân và được thay thế bởi Pedro Henrique.

57'

Artem Bondarenko rời sân và được thay thế bởi Marlon Gomes.

57'

Eguinaldo rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.

53' Thẻ vàng cho Joaquinete.

Thẻ vàng cho Joaquinete.

53'

Lassina Traore rời sân và được thay thế bởi Kaua Elias.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Nil Coch.

Thẻ vàng cho Nil Coch.

26'

Denys Yanakov rời sân và được thay thế bởi Andriy Bezhenar.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Shakhtar Donetsk

Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-3-3): Oleg Bilyk (31), Volodymyr Tanchyk (34), Vladyslav Moroz (4), Stepan Grigoraschuk (3), Oleksandr Klimets (97), Yevgen Zaporozhets (5), Mykola Myronyuk (8), Nil Coch (77), Joaquinete (9), Andrii Boryachuk (23), Denys Yanakov (14)

Shakhtar Donetsk (4-3-3): Dmytro Riznyk (31), Giorgi Gocholeishvili (12), Alaa Ghram (18), Mykola Matvienko (22), Irakli Azarov (16), Artem Bondarenko (21), Oleh Ocheretko (27), Georgiy Sudakov (10), Alisson Santana (30), Lassina Franck Traore (2), Eguinaldo (7)

Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
4-3-3
31
Oleg Bilyk
34
Volodymyr Tanchyk
4
Vladyslav Moroz
3
Stepan Grigoraschuk
97
Oleksandr Klimets
5
Yevgen Zaporozhets
8
Mykola Myronyuk
77
Nil Coch
9
Joaquinete
23
Andrii Boryachuk
14
Denys Yanakov
7
Eguinaldo
2
Lassina Franck Traore
30
Alisson Santana
10
Georgiy Sudakov
27
Oleh Ocheretko
21
Artem Bondarenko
16
Irakli Azarov
22
Mykola Matvienko
18
Alaa Ghram
12
Giorgi Gocholeishvili
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-3-3
Thay người
26’
Denys Yanakov
Andriy Bezhenar
53’
Lassina Traore
Kaua Elias
66’
Joaquinete
Ivan Bendera
57’
Artem Bondarenko
Marlon Gomes
74’
Mykola Myronyuk
Stanislav Kristin
57’
Eguinaldo
Pedrinho
75’
Andriy Boryachuk
Vadym Sydun
76’
Giorgi Gocholeishvili
Yukhym Konoplia
84’
Oleksandr Klymets
Egor Demchenko
Cầu thủ dự bị
Aseniy Vavshko
Marlon Gomes
Vadym Sydun
Tobias
Andriy Bezhenar
Kaua Elias
Egor Demchenko
Newerton
Ivan Bendera
Yehor Nazaryna
Andrey Lyashenko
Maryan Shved
Stanislav Kristin
Yukhym Konoplia
Vladislav Kristin
Pedrinho
Hlib Savchuk
Valeriy Bondar
Glib Bushnyak
Denys Tvardovskyi
Kiril Fesiun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ukraine
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ukraine
06/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Ukraine

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2115241847T B T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2014513647T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2112542641T T T T T
5KryvbasKryvbas21975534H T H B T
6Metalist 1925Metalist 1925209741134H T T B T
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka21885032B T B H T
8ZoryaZorya20776328B H B T H
9KarpatyKarpaty21687326B B H T T
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv21669-1624B T H B B
11Veres RivneVeres Rivne20578-822T B B H B
12KudrivkaKudrivka215610-1121H T H H B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi216213-1020B B T T B
14Rukh LvivRukh Lviv216114-1619B B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya212514-2611H B B B B
16SC PoltavaSC Poltava212316-379B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow