Mohammad Naderi (Kiến tạo: Sefa Ozdemir) 5 | |
Mikhail Rosheuvel (Kiến tạo: Celal Hanalp) 8 | |
Muhammed Furkan Ozhan (Thay: Zakarya Bergdich) 18 | |
Salih Sarikaya 30 | |
Eren Tozlu 41 | |
Marco Paixao (Kiến tạo: Tolga Unlu) 47 | |
(Pen) Eren Tozlu 51 | |
Aaron Samuel Olanare (Thay: Celal Hanalp) 64 | |
Sefa Akgun (Thay: Herolind Shala) 64 | |
Ceyhun Gulselam (Thay: Murat Demir) 65 | |
Muhammed Furkan Ozhan 71 | |
Eren Tozlu 76 | |
(Pen) Marco Paixao 78 | |
Ozgur Sert (Thay: Estrela) 79 | |
Yusuf Tekin (Thay: Salih Sarikaya) 85 | |
Mustafa Akbas (Kiến tạo: Mohammad Naderi) 88 | |
Arda Gezer (Thay: Zeki Yildirim) 90 | |
Ali Kizilkuyu (Thay: Deniz Kadah) 90 | |
Mustafa Yumlu 90+6' |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Altay
số liệu thống kê

Erzurum BB

Altay
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 7
4 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 37
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Altay
| Thay người | |||
| 18’ | Zakarya Bergdich Muhammed Furkan Ozhan | 65’ | Murat Demir Ceyhun Gulselam |
| 64’ | Herolind Shala Sefa Akgun | 85’ | Salih Sarikaya Yusuf Tekin |
| 64’ | Celal Hanalp Aaron Samuel Olanare | 90’ | Zeki Yildirim Arda Gezer |
| 79’ | Estrela Ozgur Sert | 90’ | Deniz Kadah Ali Kizilkuyu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ridvan Yagci | Mustafa Caliskan | ||
Yakup Kirtay | Yusuf Tekin | ||
Firat Sasi | Kutay Yokuslu | ||
Eyup Oskan | Ozgur Ozkaya | ||
Muhammed Furkan Ozhan | Enes Yetkin | ||
Sefa Akgun | Tugay Gundem | ||
Yilmaz Guney | Arda Gezer | ||
Ozgur Sert | Ceyhun Gulselam | ||
Huseyin Mevlutoglu | Ali Kizilkuyu | ||
Aaron Samuel Olanare | Murat Uluc | ||
Nhận định Erzurum BB vs Altay
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 9 | 2 | 33 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 8 | 3 | 37 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | B H T T H | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 30 | 45 | B T T T T | |
| 5 | 25 | 11 | 9 | 5 | 15 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 9 | 41 | T T T B B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 12 | 38 | B B T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 9 | 25 | 9 | 9 | 7 | 17 | 36 | H T B T B | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 4 | 36 | T T T B B | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 9 | 35 | H T B T H | |
| 12 | 25 | 8 | 11 | 6 | -1 | 35 | H B T H T | |
| 13 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H T H T B | |
| 14 | 25 | 7 | 10 | 8 | 3 | 31 | T H H B H | |
| 15 | 25 | 9 | 3 | 13 | -10 | 30 | T B B T B | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -4 | 29 | T T B H H | |
| 17 | 25 | 8 | 5 | 12 | -19 | 29 | B B B B T | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -13 | 24 | B B B B H | |
| 19 | 25 | 0 | 7 | 18 | -49 | 7 | H B B B B | |
| 20 | 25 | 0 | 2 | 23 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
