Celal Hanalp (Kiến tạo: Mikhail Rosheuvel) 20 | |
Sefa Ozdemir 34 | |
(Pen) Eren Tozlu 38 | |
Ibrahim Ozturk (Thay: Kuban Altunbudak) 46 | |
Ali Kizilkuyu (Thay: Caner Baycan) 46 | |
Eren Tozlu 46+1' | |
Mustafa Yumlu 52 | |
Yusuf Tekin (Thay: Efe Sarikaya) 61 | |
Alican Ozfesli (Thay: Sefa Akgun) 70 | |
Yakup Kirtay (Thay: Muhammed Furkan Ozhan) 74 | |
Mehmet Gunduz (Thay: Tolga Unlu) 74 | |
Ozgur Sert (Thay: Valdmiro Tualungo Paulo Lameira) 83 | |
Suleyman Koc (Thay: Eren Tozlu) 84 | |
Huseyin Mevlutoglu (Thay: Celal Hanalp) 84 | |
Mikhail Rosheuvel (Kiến tạo: Alican Ozfesli) 86 |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Altay
số liệu thống kê

Erzurum BB

Altay
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Altay
| Thay người | |||
| 70’ | Sefa Akgun Alican Ozfesli | 46’ | Caner Baycan Ali Kizilkuyu |
| 74’ | Muhammed Furkan Ozhan Yakup Kirtay | 46’ | Kuban Altunbudak Ibrahim Ozturk |
| 83’ | Valdmiro Tualungo Paulo Lameira Ozgur Sert | 61’ | Efe Sarikaya Yusuf Tekin |
| 84’ | Eren Tozlu Suleyman Koc | 74’ | Tolga Unlu Mehmet Gunduz |
| 84’ | Celal Hanalp Huseyin Mevlutoglu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yilmaz Guney | Murat Demir | ||
Yakup Kirtay | Arda Gezer | ||
Suleyman Koc | Mehmet Gunduz | ||
Huseyin Mevlutoglu | Eren Karatas | ||
Alican Ozfesli | Ali Kizilkuyu | ||
Firat Sasi | Enes Ogruce | ||
Ozgur Sert | Ibrahim Ozturk | ||
Gurkan Varlik | Yusuf Tekin | ||
Ridvan Yagci | Enes Yetkin | ||
Muhammed Emin Yavas | Onur Yildiz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 9 | 2 | 33 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 8 | 3 | 37 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | B H T T H | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 30 | 45 | B T T T T | |
| 5 | 25 | 11 | 9 | 5 | 15 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 9 | 41 | T T T B B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 12 | 38 | B B T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 9 | 25 | 9 | 9 | 7 | 17 | 36 | H T B T B | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 4 | 36 | T T T B B | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 9 | 35 | H T B T H | |
| 12 | 25 | 8 | 11 | 6 | -1 | 35 | H B T H T | |
| 13 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H T H T B | |
| 14 | 25 | 7 | 10 | 8 | 3 | 31 | T H H B H | |
| 15 | 25 | 9 | 3 | 13 | -10 | 30 | T B B T B | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -4 | 29 | T T B H H | |
| 17 | 25 | 8 | 5 | 12 | -19 | 29 | B B B B T | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -13 | 24 | B B B B H | |
| 19 | 25 | 0 | 7 | 18 | -49 | 7 | H B B B B | |
| 20 | 25 | 0 | 2 | 23 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch