Baris Alici 41 | |
Emircan Altintas 64 | |
Aaron Samuel Olanare 70 |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Erzurum BB

Genclerbirligi
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
35 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 46’ | Mustafa Akbas Aykut Demir | 69’ | Musa Sahindere Blessing Eleke |
| 46’ | Herolind Shala Suleyman Koc | 69’ | Aksel Aktas Kazenga LuaLua |
| 62’ | Mustafa Yumlu Gokhan Kardes | 79’ | Sintayehu Sallalich Metehan Mert |
| 73’ | Olanare Ahmet Canbaz | 79’ | Metehan Mert Sintayehu Sallalich |
| 84’ | Arvydas Novikovas Alican Ozfesli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahmet Canbaz | Gokhan Altiparmak | ||
Aykut Demir | Muhammed Bayir | ||
Gokhan Kardes | Oleksandr Belyaev | ||
Suleyman Koc | Blessing Eleke | ||
Eyup Oskan | Ramazan Kose | ||
Alican Ozfesli | Mert Kula | ||
Firat Sasi | Kazenga LuaLua | ||
Jakub Szumski | Metehan Mert | ||
Oguzhan Yagci | Abdullah Sahindere | ||
Yusuf Koc | Sintayehu Sallalich | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 15 | 28 | T B T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 26 | H T H T T | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 5 | 21 | B T T B T | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T H T B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | H H B T T | |
| 8 | 12 | 6 | 0 | 6 | -1 | 18 | T T B T B | |
| 9 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H B T T T | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | T H B B T | |
| 11 | 12 | 4 | 4 | 4 | -3 | 16 | T H B H B | |
| 12 | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 14 | B T H B B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | 3 | 13 | B T H T T | |
| 14 | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 | H T H H B | |
| 15 | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | B T H T B | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B B T B T | |
| 17 | 12 | 2 | 5 | 5 | -9 | 11 | H B B B H | |
| 18 | 12 | 2 | 4 | 6 | -3 | 10 | B B H B B | |
| 19 | 12 | 1 | 2 | 9 | -22 | 5 | T B B B B | |
| 20 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch