Thứ Bảy, 13/06/2026

Trực tiếp kết quả Estonia vs Wales hôm nay 12-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 3, 12/10

Kết thúc

Estonia

Estonia

0 : 1
Hiệp một: 0-1 | Lượt đi: 0-0
T3, 01:45 12/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Kieffer Moore (Kiến tạo: Aaron Ramsey)
12
Artur Pikk
24
Mattias Kaeit
31
Harry Wilson
35
Sorba Thomas
55
Maerten Kuusk
59
Kieffer Moore
64
Joe Allen
73

Thống kê trận đấu Estonia vs Wales

số liệu thống kê
Estonia
Estonia
Wales
Wales
43 Kiểm soát bóng 57
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Estonia vs Wales

Estonia (5-3-2): Karl Hein (12), Taijo Teniste (23), Maerten Kuusk (2), Joonas Tamm (16), Maksim Paskotsi (15), Artur Pikk (3), Konstantin Vassiljev (14), Karol Mets (18), Mattias Kaeit (4), Sergei Zenjov (10), Erik Sorga (9)

Wales (4-4-2): Danny Ward (12), Connor Roberts (14), Chris Mepham (5), Joe Rodon (6), Sorba Thomas (17), Harry Wilson (8), Joe Allen (7), Aaron Ramsey (10), Ethan Ampadu (15), Daniel James (20), Kieffer Moore (13)

Estonia
Estonia
5-3-2
12
Karl Hein
23
Taijo Teniste
2
Maerten Kuusk
16
Joonas Tamm
15
Maksim Paskotsi
3
Artur Pikk
14
Konstantin Vassiljev
18
Karol Mets
4
Mattias Kaeit
10
Sergei Zenjov
9
Erik Sorga
13
Kieffer Moore
20
Daniel James
15
Ethan Ampadu
10
Aaron Ramsey
7
Joe Allen
8
Harry Wilson
17
Sorba Thomas
6
Joe Rodon
5
Chris Mepham
14
Connor Roberts
12
Danny Ward
Wales
Wales
4-4-2
Thay người
0’
Matvei Igonen
0’
Ben Cabango
0’
Karl Andre Vallner
0’
Will Vaulks
0’
Marco Lukka
0’
Jonathan Williams
0’
Henrik Purg
0’
Tyler Roberts
0’
Markus Poom
0’
James Lawrence
57’
Artur Pikk
Vlasiy Sinyavskiy
0’
Neco Williams
75’
Taijo Teniste
Henrik Ojamaa
0’
Adam Davies
82’
Erik Sorga
Robert Kirss
0’
Wayne Hennessey
82’
Mattias Kaeit
Ken Kallaste
71’
Kieffer Moore
Mark Harris
82’
Sergei Zenjov
Bogdan Vastsuk
80’
Aaron Ramsey
Joe Morrell
83’
Harry Wilson
Brennan Johnson
83’
Connor Roberts
Chris Gunter
Cầu thủ dự bị
Matvei Igonen
Ben Cabango
Karl Andre Vallner
Brennan Johnson
Marco Lukka
Will Vaulks
Vlasiy Sinyavskiy
Mark Harris
Henrik Ojamaa
Joe Morrell
Henrik Purg
Jonathan Williams
Robert Kirss
Tyler Roberts
Ken Kallaste
James Lawrence
Markus Poom
Neco Williams
Bogdan Vastsuk
Chris Gunter
Adam Davies
Wayne Hennessey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
09/09 - 2021
H1: 0-0
12/10 - 2021
H1: 0-1

Thành tích gần đây Estonia

Giao hữu
09/06 - 2026
06/06 - 2026
31/03 - 2026
H1: 1-0
27/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/11 - 2025
14/10 - 2025
H1: 1-0
12/10 - 2025
Giao hữu
09/09 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025

Thành tích gần đây Wales

Giao hữu
07/06 - 2026
H1: 0-0
03/06 - 2026
H1: 0-0
01/04 - 2026
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
27/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
19/11 - 2025
16/11 - 2025
14/10 - 2025
H1: 1-2
Giao hữu
10/10 - 2025
H1: 3-0
10/09 - 2025
H1: 0-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
04/09 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2BosniaBosnia85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow