V À A A O O O - Adolfo Gaich đã ghi bàn!
Diego Barrera 27 | |
Alejandro Maciel 46 | |
Alexis Castro 47 | |
Juan Pablo Pignani 60 | |
Eric Meza 61 | |
Fabricio Perez (Thay: Edwuin Cetre) 63 | |
Marco Iacobellis (Thay: Lucas Gonzalez) 67 | |
Alexis Castro 68 | |
Mikel Amondarain (Kiến tạo: Tiago Palacios) 70 | |
Gabriel Neves (Thay: Alexis Castro) 71 | |
Adolfo Gaich (Thay: Guido Carrillo) 72 | |
Lucas Varaldo (Thay: Ezequiel Naya) 79 | |
Fernando Martinez (Thay: Santiago Moyano) 79 | |
Agustin Quiroga (Thay: Facundo Mansilla Zahir) 79 | |
Adolfo Gaich 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến Estudiantes de la Plata vs Central Cordoba de Santiago
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Facundo Mansilla Zahir rời sân và được thay thế bởi Agustin Quiroga.
Santiago Moyano rời sân và được thay thế bởi Fernando Martinez.
Ezequiel Naya rời sân và được thay thế bởi Lucas Varaldo.
Guido Carrillo rời sân và được thay thế bởi Adolfo Gaich.
Alexis Castro rời sân và được thay thế bởi Gabriel Neves.
Tiago Palacios đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Mikel Amondarain đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alexis Castro.
Lucas Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Marco Iacobellis.
Edwuin Cetre rời sân và được thay thế bởi Fabricio Perez.
Thẻ vàng cho Eric Meza.
Thẻ vàng cho Juan Pablo Pignani.
V À A A O O O - Alexis Castro đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alejandro Maciel.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Diego Barrera.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Estudiantes de la Plata vs Central Cordoba de Santiago


Đội hình xuất phát Estudiantes de la Plata vs Central Cordoba de Santiago
Estudiantes de la Plata (4-1-4-1): Fabricio Iacovich (1), Eric Meza (20), Leandro Gonzalez Pirez (14), Tomas Palacios (24), Eros Nazareno Mancuso (40), Ezequiel Piovi (21), Tiago Palacios (10), Mikel Amondarain (32), Alexis Castro (22), Edwuin Cetre (18), Guido Carrillo (9)
Central Cordoba de Santiago (5-3-2): Alan Aguerre (1), Santiago Moyano (33), Juan Pablo Pignani (42), Alejandro Maciel (2), Facundo Mansilla (6), Diego Barrera (7), Matias Vera (22), Juan Jose Cardozo (55), Lucas Gonzalez (18), Ezequiel Naya (19), Michael Santos (27)


| Thay người | |||
| 63’ | Edwuin Cetre Fabricio Perez | 67’ | Lucas Gonzalez Marcos Iacobellis |
| 71’ | Alexis Castro Gabriel Neves | 79’ | Santiago Moyano Fernando Martinez |
| 72’ | Guido Carrillo Adolfo Gaich | 79’ | Facundo Mansilla Zahir Agustin Quiroga |
| 79’ | Ezequiel Naya Lucas Varaldo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Santiago Nunez | Javier Vallejos | ||
Ramiro Funes Mori | Leonardo Marchi | ||
Jose Sosa | Yuri Casermeiro | ||
Gabriel Neves | Fernando Martinez | ||
Joaquin Tobio Burgos | Agustin Quiroga | ||
Lucas Dante Cornejo | Thiago Cravero | ||
Facundo Farias | Marcos Iacobellis | ||
Adolfo Gaich | Horacio Tijanovich | ||
Brian Aguirre | Federico Rodriguez | ||
Fabricio Perez | Lucas Varaldo | ||
Rodrigo Borzone | Joaquin Flores | ||
Joaquin Pereyra | Alan Daian Laprida | ||
Nhận định Estudiantes de la Plata vs Central Cordoba de Santiago
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estudiantes de la Plata
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 6 | 23 | H H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H T H T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | T T B B T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T H T T T | |
| 5 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 8 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | H B T T T | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T H T B | |
| 10 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | B H T H T | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | B H H H B | |
| 12 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | H T H H T | |
| 13 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | T T H H B | |
| 14 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 15 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 16 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 14 | T H H H T | |
| 17 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B B | |
| 18 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 20 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 21 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 22 | 11 | 4 | 1 | 6 | -3 | 13 | B T H B T | |
| 23 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | H T B H T | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T B | |
| 25 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H H H B B | |
| 27 | 10 | 0 | 6 | 4 | -4 | 6 | H H H H B | |
| 28 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 29 | 10 | 0 | 5 | 5 | -8 | 5 | B B H H B | |
| 30 | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
