Thẻ vàng cho Adolfo Gaich.
Carlos Roberto Izquierdoz 45 | |
Santiago Nunez 52 | |
Brian Aguirre (Thay: Joaquin Tobio Burgos) 64 | |
Dylan Aquino (Thay: Walter Bou) 67 | |
Bruno Cabrera 71 | |
Dylan Aquino (Kiến tạo: Eduardo Salvio) 75 | |
Thomas De Martis (Thay: Bruno Cabrera) 78 | |
Franco Watson (Thay: Ramiro Carrera) 78 | |
Gabriel Neves (Thay: Mikel Amondarain) 80 | |
Adolfo Gaich (Thay: Tomas Palacios) 80 | |
Agustin Medina (Thay: Felipe Pena Biafore) 88 | |
Ronaldo Dejesus (Thay: Eduardo Salvio) 88 | |
Eros Mancuso 89 | |
Alexis Castro (Thay: Ezequiel Piovi) 89 | |
Adolfo Gaich 90+2' |
Thống kê trận đấu Estudiantes de la Plata vs Lanus


Diễn biến Estudiantes de la Plata vs Lanus
Ezequiel Piovi rời sân và được thay thế bởi Alexis Castro.
Thẻ vàng cho Eros Mancuso.
Eduardo Salvio rời sân và được thay thế bởi Ronaldo Dejesus.
Felipe Pena Biafore rời sân và được thay thế bởi Agustin Medina.
Tomas Palacios rời sân và được thay thế bởi Adolfo Gaich.
Mikel Amondarain rời sân và được thay thế bởi Gabriel Neves.
Ramiro Carrera rời sân và được thay thế bởi Franco Watson.
Bruno Cabrera rời sân và được thay thế bởi Thomas De Martis.
Eduardo Salvio đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Dylan Aquino đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bruno Cabrera.
Walter Bou rời sân và được thay thế bởi Dylan Aquino.
Joaquin Tobio Burgos rời sân và được thay thế bởi Brian Aguirre.
Thẻ vàng cho Santiago Nunez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Carlos Roberto Izquierdoz.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Estudiantes de la Plata vs Lanus
Estudiantes de la Plata (4-2-1-3): Fernando Muslera (16), Eros Nazareno Mancuso (40), Santiago Nunez (4), Tomas Palacios (24), Gaston Benedetti Taffarel (13), Ezequiel Piovi (21), Mikel Amondarain (32), Tiago Palacios (10), Joaquin Tobio Burgos (17), Guido Carrillo (9), Edwuin Cetre (18)
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Tomas Guidara (33), Carlos Izquierdoz (24), Jose Canale (13), Sasha Julian Marcich (6), Felipe Pena Biafore (5), Agustin Cardozo (30), Eduardo Salvio (11), Bruno Cabrera (20), Ramiro Carrera (23), Walter Bou (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Joaquin Tobio Burgos Brian Aguirre | 67’ | Walter Bou Dylan Aquino |
| 80’ | Mikel Amondarain Gabriel Neves | 78’ | Ramiro Carrera Franco Watson |
| 80’ | Tomas Palacios Adolfo Gaich | 78’ | Bruno Cabrera Thomas de Martis |
| 89’ | Ezequiel Piovi Alexis Castro | 88’ | Eduardo Salvio Ronaldo De Jesus |
| 88’ | Felipe Pena Biafore Agustin Medina | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabricio Iacovich | Franco Petroli | ||
Ramiro Funes Mori | Luciano Romero | ||
Valente Pierani | Nicolas Jorge Morgantini | ||
Gabriel Neves | Gonzalo Perez | ||
Alexis Castro | Ronaldo De Jesus | ||
Brian Aguirre | Franco Watson | ||
Fabricio Perez | Agustin Medina | ||
Franco Basualdo | Facundo Sanchez | ||
Lucas Dante Cornejo | Dylan Aquino | ||
Facundo Farias | Thomas de Martis | ||
Adolfo Gaich | Lautaro Acosta | ||
Joaquin Pereyra | Lucas Bezzosi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estudiantes de la Plata
Thành tích gần đây Lanus
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | T T B B T | |
| 6 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 17 | H B H H H | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 8 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 9 | 10 | 3 | 7 | 0 | 5 | 16 | H H H H T | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H H T H T | |
| 11 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | B H B T T | |
| 12 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 13 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 15 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | B H T H B | |
| 16 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 17 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 18 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 19 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | H T B H T | |
| 21 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 22 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T H B B T | |
| 23 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 24 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 25 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B H H H B | |
| 26 | 10 | 0 | 6 | 4 | -4 | 6 | H H H H B | |
| 27 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B H B | |
| 28 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | B B B H H | |
| 29 | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | B T B B B | |
| 30 | 10 | 0 | 3 | 7 | -16 | 3 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch