Joaquin Tobio Burgos rời sân và được thay thế bởi Mikel Amondarain.
Leandro Gonzalez Pirez 4 | |
Carlos Villalba 24 | |
Tiago Palacios (Thay: Jose Sosa) 32 | |
Yair Arismendi (Thay: Lucas Suarez) 37 | |
Alexis Castro 50 | |
Tomas Palacios 55 | |
Cristian Zabala 55 | |
Eros Mancuso (Thay: Eric Meza) 67 | |
Mikel Amondarain (Thay: Joaquin Tobio Burgos) 67 | |
Mauricio Martinez (Thay: Carlos Villalba) 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến Estudiantes de la Plata vs Sarmiento
Eric Meza rời sân và được thay thế bởi Eros Mancuso.
Thẻ vàng cho Cristian Zabala.
Thẻ vàng cho Tomas Palacios.
V À A A O O O - Alexis Castro ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hiệp một kết thúc! Trọng tài đã thổi còi kết thúc hiệp một.
Lucas Suarez rời sân và được thay thế bởi Yair Arismendi.
Jose Sosa rời sân và được thay thế bởi Tiago Palacios.
Thẻ vàng cho Carlos Villalba.
Thẻ vàng cho Leandro Gonzalez Pirez.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Estudiantes de la Plata vs Sarmiento


Đội hình xuất phát Estudiantes de la Plata vs Sarmiento
Estudiantes de la Plata (4-2-3-1): Fernando Muslera (16), Eric Meza (20), Leandro Gonzalez Pirez (14), Tomas Palacios (24), Gaston Benedetti Taffarel (13), Alexis Castro (22), Ezequiel Piovi (21), Fabricio Perez (29), Jose Sosa (7), Joaquin Tobio Burgos (17), Guido Carrillo (9)
Sarmiento (4-4-2): Javier Burrai (1), Juan Manuel Cabrera (4), Renzo Orihuela (44), Juan Insaurralde (2), Lucas Suarez (3), Julian Contrera (19), Carlos Villalba (25), Cristian Zabala (15), Santiago Salle (8), Junior Marabel (27), Diego Churín (9)


| Thay người | |||
| 32’ | Jose Sosa Tiago Palacios | 37’ | Lucas Suarez Jair Arismendi |
| 67’ | Eric Meza Eros Nazareno Mancuso | 68’ | Carlos Villalba Mauricio Martinez |
| 67’ | Joaquin Tobio Burgos Mikel Amondarain | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabricio Iacovich | Thyago Ayala | ||
Facundo Rodriguez | Gaston Arturia | ||
Santiago Nunez | Thiago Santamaría | ||
Eros Nazareno Mancuso | Agustin Seyral | ||
Tiago Palacios | Manuel Garcia | ||
Mikel Amondarain | Mauricio Martinez | ||
Lucas Dante Cornejo | Jair Arismendi | ||
Facundo Farias | Gabriel Diaz | ||
Edwuin Cetre | Jonathan Gomez | ||
Adolfo Gaich | Alexis Gonzalez | ||
Lucas Alario | Brandon Marquez | ||
Brian Aguirre | Jhon Renteria | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estudiantes de la Plata
Thành tích gần đây Sarmiento
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 4 | 14 | T H H T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T T B | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T T H T H | |
| 5 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H T H T H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H H T T | |
| 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H T H T H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H B H T T | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H B T | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H H B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B B H T | |
| 15 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T T B H | |
| 16 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T B H | |
| 17 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T T H B B | |
| 18 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B T B T B | |
| 19 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B B T T | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T B B T B | |
| 21 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H B T | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | H B T B H | |
| 23 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H H T B | |
| 24 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | B B H B T | |
| 25 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B | |
| 26 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B T B | |
| 27 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H B H B | |
| 28 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H | |
| 29 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B H B B H | |
| 30 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch