Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lucas Robertone 17 | |
Claudio Baeza 19 | |
Eric Meza 38 | |
Florian Monzon 40 | |
Mikel Amondarain 50 | |
Florian Monzon (Kiến tạo: Lisandro Magallan) 58 | |
Brian Aguirre (Thay: Fabricio Perez) 61 | |
Rodrigo Aliendro (Thay: Lucas Robertone) 66 | |
Matias Arias (Thay: Imanol Machuca) 66 | |
Matias Arias 70 | |
Facundo Farias (Thay: Tomas Palacios) 70 | |
Eros Mancuso (Thay: Eric Meza) 70 | |
Facundo Farias (Thay: Tiago Palacios) 70 | |
Leandro Gonzalez Pirez 81 | |
Adolfo Gaich (Thay: Edwuin Cetre) 87 | |
Joaquin Tobio Burgos (Thay: Gaston Benedetti) 87 | |
Braian Romero (Thay: Manuel Lanzini) 88 | |
Tiago Palacios 90 | |
Aaron Quiros (Thay: Florian Monzon) 90 | |
Tomas Palacios 90 |
Thống kê trận đấu Estudiantes de la Plata vs Velez Sarsfield


Diễn biến Estudiantes de la Plata vs Velez Sarsfield
Florian Monzon rời sân và được thay thế bởi Aaron Quiros.
Thẻ vàng cho Tomas Palacios.
Thẻ vàng cho Tiago Palacios.
Manuel Lanzini rời sân và được thay thế bởi Braian Romero.
Gaston Benedetti rời sân và được thay thế bởi Joaquin Tobio Burgos.
Edwuin Cetre rời sân và được thay thế bởi Adolfo Gaich.
Thẻ vàng cho Leandro Gonzalez Pirez.
Tiago Palacios rời sân và được thay thế bởi Facundo Farias.
Eric Meza rời sân và được thay thế bởi Eros Mancuso.
Tomas Palacios rời sân và được thay thế bởi Facundo Farias.
Thẻ vàng cho Matias Arias.
Imanol Machuca rời sân và được thay thế bởi Matias Arias.
Lucas Robertone rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Aliendro.
Fabricio Perez rời sân và được thay thế bởi Brian Aguirre.
Lisandro Magallan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Florian Monzon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mikel Amondarain.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Florian Monzon.
Đội hình xuất phát Estudiantes de la Plata vs Velez Sarsfield
Estudiantes de la Plata (4-2-3-1): Fernando Muslera (16), Eric Meza (20), Leandro Gonzalez Pirez (14), Tomas Palacios (24), Gaston Benedetti Taffarel (13), Mikel Amondarain (32), Ezequiel Piovi (21), Tiago Palacios (10), Fabricio Perez (29), Edwuin Cetre (18), Guido Carrillo (9)
Velez Sarsfield (4-2-3-1): Álvaro Montero (12), Joaquin Garcia (4), Emanuel Mammana (2), Lisandro Magallan (16), Elias Gomez (3), Claudio Baeza (5), Lucas Robertone (8), Tobias Luciano Andrada (50), Manuel Lanzini (22), Imanol Machuca (7), Florian Monzon (23)


| Thay người | |||
| 61’ | Fabricio Perez Brian Aguirre | 66’ | Lucas Robertone Rodrigo Aliendro |
| 70’ | Eric Meza Eros Nazareno Mancuso | 66’ | Imanol Machuca Matias Arias |
| 70’ | Tiago Palacios Facundo Farias | 88’ | Manuel Lanzini Braian Romero |
| 87’ | Gaston Benedetti Joaquin Tobio Burgos | 90’ | Florian Monzon Aaron Quiros |
| 87’ | Edwuin Cetre Adolfo Gaich | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabricio Iacovich | Tomas Marchiori | ||
Valente Pierani | Thiago Silveor | ||
Eros Nazareno Mancuso | Aaron Quiros | ||
Santiago Nunez | Demian Dominguez | ||
Brian Aguirre | Leo Cristaldo | ||
Joaquin Tobio Burgos | Rodrigo Aliendro | ||
Lucas Dante Cornejo | Luca Feler | ||
Facundo Farias | Braian Romero | ||
Adolfo Gaich | Matias Arias | ||
Lucas Alario | Dilan Godoy | ||
Joaquin Pereyra | Alex Veron | ||
Thiago Gonzalez | Rodrigo Pineiro | ||
Nhận định Estudiantes de la Plata vs Velez Sarsfield
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estudiantes de la Plata
Thành tích gần đây Velez Sarsfield
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 17 | H B H H H | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 10 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 11 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 12 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 13 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 14 | 9 | 2 | 7 | 0 | 2 | 13 | H H H H H | |
| 15 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H T H H H | |
| 16 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H H T H | |
| 17 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T H B T B | |
| 18 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B B T H T | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 21 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 22 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | T B B B H | |
| 28 | 8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 | H B B B H | |
| 29 | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
