Siro Rosane rời sân và được thay thế bởi Facundo Gallardo.
Damian Alberto Martinez (Kiến tạo: Tomas Porra) 30 | |
Norberto Briasco 36 | |
Norberto Briasco (Kiến tạo: Rodrigo Insua) 39 | |
Facundo Cobos (Kiến tạo: Raul Lozano) 43 | |
Jhonatan Candia 45 | |
Damian Alberto Martinez 46 | |
Facundo Bruera (Thay: Jhonatan Candia) 63 | |
Ivan Guaraz (Thay: Ivan Tapia) 63 | |
Javier Ferreira (Thay: Martin Garnerone) 69 | |
Facundo Gallardo (Thay: Siro Rosane) 70 | |
Gonzalo Morales (Thay: Norberto Briasco) 73 |
Đang cập nhậtDiễn biến Estudiantes de Rio Cuarto vs Barracas Central
Martin Garnerone rời sân và được thay thế bởi Javier Ferreira.
Ivan Tapia rời sân và được thay thế bởi Ivan Guaraz.
Jhonatan Candia rời sân và được thay thế bởi Facundo Bruera.
Thẻ vàng cho Damian Alberto Martinez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jhonatan Candia.
Raul Lozano đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Facundo Cobos đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Rodrigo Insua đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Norberto Briasco ghi bàn!
Thẻ vàng cho Norberto Briasco.
Tomas Porra đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Damian Alberto Martinez đã ghi bàn!
V À A A A O O O Barracas Central ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Estudiantes de Rio Cuarto vs Barracas Central


Đội hình xuất phát Estudiantes de Rio Cuarto vs Barracas Central
Estudiantes de Rio Cuarto (4-4-2): Agustin Jesus Lastra (43), Juan Antonini (6), Sergio Ojeda (30), Raul Alberto Lozano (45), Facundo Cobos (28), Siro Ignacio Rosane (8), Alejandro Cabrera (5), Nicolas Talpone (19), Gabriel Alanis (17), Mateo Bajamich (32), Martin Garnerone (11)
Barracas Central (3-5-2): Juan Espinola (1), Nicolas Capraro (2), Fernando Tobio (32), Nicolas Demartini (31), Damian Martinez (4), Dardo Miloc (5), Ivan Tapia (10), Tomas Porra (8), Rodrigo Insua (6), Jhonatan Candia (20), Norberto Briasco (11)


| Thay người | |||
| 69’ | Martin Garnerone Javier Ferreira | 63’ | Ivan Tapia Ivan Guaraz |
| 70’ | Siro Rosane Facundo Gallardo | 63’ | Jhonatan Candia Facundo Bruera |
| 73’ | Norberto Briasco Gonzalo Morales | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Renzo Bacchia | Marcelo Mino | ||
Tobias Ostchega | Rafael Barrios | ||
Nicolas Morro | Yonatthan Rak | ||
Mauricio Alejandro Tevez | Gaston Campi | ||
Fernando Luis Bersano | Ivan Guaraz | ||
Mauro Valiente | Manuel Duarte | ||
Ezequiel Forclaz | Enzo Taborda | ||
Agustin Morales | Gonzalo Maroni | ||
Ramon Abila | Maximiliano Puig | ||
Javier Ferreira | Facundo Bruera | ||
Francesco Lo Celso | Gonzalo Morales | ||
Facundo Gallardo | Wilfredo Rivera | ||
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 10 | 29 | B T T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 3 | 3 | 9 | 24 | B T T B T | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 8 | 23 | H T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 4 | 23 | T T T T B | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 5 | 22 | T H T B B | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 1 | 22 | T H B B T | |
| 7 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | H H T T H | |
| 8 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | T H T B T | |
| 9 | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | H H B T B | |
| 10 | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H T T B | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T T B H | |
| 12 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | H T T H B | |
| 13 | 12 | 5 | 3 | 4 | 4 | 18 | T H T T B | |
| 14 | 13 | 4 | 6 | 3 | 3 | 18 | H B B T H | |
| 15 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | H T H T B | |
| 16 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H H H B B | |
| 17 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T B H H T | |
| 18 | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | H H B H T | |
| 19 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | B T B T T | |
| 20 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | T H B T T | |
| 21 | 12 | 3 | 6 | 3 | -1 | 15 | H H B B H | |
| 22 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 23 | 12 | 4 | 1 | 7 | -2 | 13 | T B B T B | |
| 24 | 12 | 3 | 3 | 6 | -6 | 12 | H H B B T | |
| 25 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B H T B B | |
| 26 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B H B T B | |
| 27 | 12 | 2 | 3 | 7 | -13 | 9 | B H B T T | |
| 28 | 13 | 0 | 7 | 6 | -7 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 13 | 0 | 6 | 7 | -11 | 6 | H B B H B | |
| 30 | 13 | 1 | 2 | 10 | -15 | 5 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch