Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Etar vs Belasitsa Petrich hôm nay 31-03-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 6, 31/3

Kết thúc

Etar

Etar

2 : 0

Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

Hiệp một: 1-0
T6, 21:30 31/03/2023
Vòng 24 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Mladenov
34
Javier Betegon
87

Thống kê trận đấu Etar vs Belasitsa Petrich

số liệu thống kê
Etar
Etar
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
30/08 - 2022
31/03 - 2023
03/08 - 2024
15/02 - 2025
18/10 - 2025
17/04 - 2026

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
23/10 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
10/10 - 2026
H1: 0-0
21/09 - 2026
14/09 - 2026
H1: 2-0
06/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-2
21/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Belasitsa Petrich

Hạng 2 Bulgaria
23/05 - 2026
15/05 - 2026
11/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
09/04 - 2026
25/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II137421425T T T H H
2Vihren SandanskiVihren Sandanski137421325T B T B H
3PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas137421325T T T T H
4FratriaFratria12642722H H T T B
5BeroeBeroe13634521T B T B T
6Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa13553120H T H H T
7HebarHebar13625820T T B T T
8YantraYantra13625220B B B T H
9PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov13544219T T T H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa13535018T B H T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II12534418T H B T T
12NesebarNesebar13535218H T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven13526-1017B T B H T
14EtarEtar12525-117T B B T B
15MontanaMontana12327-1111B B B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge13256-511B T B B H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich13238-139B B T B B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad130112-311B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow