Thứ Tư, 25/02/2026

Trực tiếp kết quả Etar vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 08-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 08/10

Kết thúc

Etar

Etar

2 : 1

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 2-1
T7, 20:00 08/10/2022
Vòng 12 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolay Yankov
4
Ivaylo Lazarov
18
Oleg Dimitrov
22

Thống kê trận đấu Etar vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Etar
Etar
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
28/11 - 2021
21/05 - 2022
08/10 - 2022
05/05 - 2023
07/10 - 2024
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
24/02 - 2026
H1: 2-0
17/02 - 2026
H1: 1-1
07/12 - 2025
H1: 0-0
02/12 - 2025
28/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 2-0
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Bulgaria
08/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025
07/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse1816203550T T T T T
2FratriaFratria2013432243H T T H H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2011451537B T T H T
4YantraYantra2010731137T H H B T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II198651430B H T H H
6Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad19766327T H H H T
7Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa20677-425H B B H B
8HebarHebar20749-525B B B T T
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II207310-524T H T H B
10PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas19595024T T B H H
11Minyor PernikMinyor Pernik20587-423B H H H B
12EtarEtar20587-823T B T H B
13Sportist SvogeSportist Svoge19568-721B T T T H
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa204610-1518B B B B H
15SevlievoSevlievo194411-1316B B T B T
16Spartak PlevenSpartak Pleven193412-1813B T B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich182610-2112T B B H H
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow