Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Etar vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 08-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 08/10

Kết thúc

Etar

Etar

2 : 1

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 2-1
T7, 20:00 08/10/2022
Vòng 12 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolay Yankov
4
Ivaylo Lazarov
18
Oleg Dimitrov
22

Thống kê trận đấu Etar vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Etar
Etar
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
28/11 - 2021
21/05 - 2022
08/10 - 2022
05/05 - 2023
07/10 - 2024
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
23/10 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
10/10 - 2026
H1: 0-0
21/09 - 2026
14/09 - 2026
H1: 2-0
06/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-2
21/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

Hạng 2 Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
27/09 - 2026
06/09 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II137421425T T T H H
2Vihren SandanskiVihren Sandanski137421325T B T B H
3PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas137421325T T T T H
4YantraYantra14725523B B T H T
5FratriaFratria13643622H T T B B
6BeroeBeroe13634521T B T B T
7HebarHebar14626520T B T T B
8Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa13553120H T H H T
9PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov13544219T T T H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa13535018T B H T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II12534418T H B T T
12NesebarNesebar13535218H T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven13526-1017B T B H T
14EtarEtar12525-117T B B T B
15MontanaMontana13427-1014B B B B T
16Sportist SvogeSportist Svoge13256-511B T B B H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich13238-139B B T B B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad130112-311B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow