Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Etar vs Montana hôm nay 14-02-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 14/2

Kết thúc

Etar

Etar

2 : 0

Montana

Montana

Hiệp một: 1-0
T3, 22:30 14/02/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Vladimir Aytov
12
Ivan Atanatos
45+2'
Ivan-Ioannis Atanatos
45+3'
Ivan Atanatos
45+3'
Martin Toshev
52

Thống kê trận đấu Etar vs Montana

số liệu thống kê
Etar
Etar
Montana
Montana
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
26/09 - 2021
H1: 0-0
06/04 - 2022
H1: 0-1
15/07 - 2022
H1: 0-0
14/02 - 2023
H1: 1-0
29/11 - 2024
H1: 0-0
24/05 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
23/10 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
10/10 - 2026
H1: 0-0
21/09 - 2026
14/09 - 2026
H1: 2-0
06/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-2
21/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Montana

Hạng 2 Bulgaria
28/10 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
13/10 - 2026
27/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 0-3
13/09 - 2026
08/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II137421425T T T H H
2Vihren SandanskiVihren Sandanski137421325T B T B H
3PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas137421325T T T T H
4YantraYantra14725523B B T H T
5FratriaFratria13643622H T T B B
6BeroeBeroe13634521T B T B T
7HebarHebar14626520T B T T B
8Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa13553120H T H H T
9PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov13544219T T T H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa13535018T B H T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II12534418T H B T T
12NesebarNesebar13535218H T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven13526-1017B T B H T
14EtarEtar12525-117T B B T B
15MontanaMontana13427-1014B B B B T
16Sportist SvogeSportist Svoge13256-511B T B B H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich13238-139B B T B B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad130112-311B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow