Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pablo Gonzalez 27 | |
Stephane Keller 30 | |
Luther Singh 55 | |
Zakaria Sawo (Thay: Luka Bogdan) 57 | |
Zakaria Sawo (Thay: Luka Bogdan) 59 | |
Richard Ofori 64 | |
Mamadou Kane (Thay: Martim Maia) 65 | |
Nicolas Andereggen (Thay: Pablo Gonzalez) 65 | |
Zakaria Sawo 69 | |
Fernando Forestieri (Thay: Andreas Makris) 70 | |
Danil Paroutis (Thay: Bassel Jradi) 70 | |
Julius Szoke (Thay: Davor Zdravkovski) 70 | |
Marios Pechlivanis (Thay: Giorgos Papageorghiou) 71 | |
Danil Paroutis (Thay: Davor Zdravkovski) 71 | |
Danil Paroutis 77 | |
Richard Ofori 77 | |
Richard Ofori 79 | |
Richard Ofori 79 | |
Patrick Bahanack (Thay: Luis Felipe) 82 | |
Vasilios Papafotis (Thay: Luther Singh) 90 |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs AEL Limassol


Diễn biến Ethnikos Achnas vs AEL Limassol
Luther Singh rời sân và được thay thế bởi Vasilios Papafotis.
Luis Felipe rời sân và được thay thế bởi Patrick Bahanack.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Richard Ofori nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
THẺ ĐỎ! - Richard Ofori nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
THẺ ĐỎ! - Richard Ofori nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Thẻ vàng cho Danil Paroutis.
Davor Zdravkovski rời sân và được thay thế bởi Danil Paroutis.
Andreas Makris rời sân và được thay thế bởi Fernando Forestieri.
Giorgos Papageorghiou rời sân và anh được thay thế bởi Marios Pechlivanis.
Davor Zdravkovski rời sân và được thay thế bởi Julius Szoke.
Bassel Jradi rời sân và được thay thế bởi Danil Paroutis.
Andreas Makris rời sân và được thay thế bởi Fernando Forestieri.
V À A A O O O - Zakaria Sawo đã ghi bàn!
V À A A O O O - Zakaria Sawo đã ghi bàn!
Pablo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Andereggen.
Martim Maia rời sân và được thay thế bởi Mamadou Kane.
Thẻ vàng cho Richard Ofori.
Luka Bogdan rời sân và được thay thế bởi Zakaria Sawo.
Luka Bogdan rời sân và được thay thế bởi Zakaria Sawo.
Thẻ vàng cho Luther Singh.
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs AEL Limassol
Ethnikos Achnas (4-2-3-1): Lucas Flores (40), Paris Psaltis (24), Luis Felipe (5), Emmanuel Lomotey (12), Richard Ofori (37), Martim Maia (8), Alois Confais (27), Giorgos Papageorgiou (30), Pablo Gonzalez Suarez (17), Machado (20), Breno (98)
AEL Limassol (3-5-2): Guillermo Ochoa (13), Stephane Paul Keller (97), Dusan Stevanovic (15), Luka Bogdan (21), Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (35), Nemanja Glavcic (26), Ivan Milosavljevic (19), Davor Zdravkovski (6), Bassel Jradi (10), Andreas Makris (33), Luther Singh (11)


| Thay người | |||
| 65’ | Martim Maia Mamadou Kane | 59’ | Luka Bogdan Zakaria Sawo |
| 65’ | Pablo Gonzalez Nicolas Andereggen | 70’ | Davor Zdravkovski Julius Szoke |
| 82’ | Luis Felipe Patrick Bahanack | 70’ | Andreas Makris Fernando Forestieri |
| 70’ | Bassel Jradi Daniel Paroutis | ||
| 90’ | Luther Singh Vasilios Papafotis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ilyas Papanikolaou Baig | Andreas Keravnos | ||
Marios Dimitriou | Kyriakos Kyriakou | ||
Patrick Bahanack | Christoforos Frantzis | ||
Georgios Nikolas Angelopoulos | Vasilios Papafotis | ||
Marios Pechlivanis | Emmanuel Imanishimwe | ||
Jalil Saadi | Zakaria Sawo | ||
Nikolas Giallouros | Christos Wheeler | ||
Mamadou Kane | Julius Szoke | ||
Mihail Angelos Marinescu | Fernando Forestieri | ||
Nicolas Andereggen | Andreas Panayiotou | ||
Nikolas Perdios | Daniel Paroutis | ||
Daniel Paroutis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Thành tích gần đây AEL Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 28 | 36 | T T H T T | |
| 2 | 15 | 11 | 1 | 3 | 19 | 34 | T T T T B | |
| 3 | 16 | 10 | 4 | 2 | 17 | 34 | H T H T T | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 31 | T B T H H | |
| 5 | 15 | 8 | 5 | 2 | 19 | 29 | B H T H T | |
| 6 | 16 | 8 | 3 | 5 | 2 | 27 | H H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | -2 | 24 | H T H B T | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 19 | H B T T B | |
| 9 | 16 | 3 | 8 | 5 | -8 | 17 | T B H H H | |
| 10 | 16 | 5 | 2 | 9 | -11 | 17 | B B T H T | |
| 11 | 16 | 4 | 2 | 10 | -13 | 14 | B B B B B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -14 | 14 | H H B H B | |
| 13 | 16 | 3 | 2 | 11 | -12 | 11 | B T H B B | |
| 14 | 16 | 0 | 1 | 15 | -33 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch