Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Giorgos Papageorghiou 28 | |
Javier Siverio 28 | |
Clifford Aboagye 51 | |
(Pen) Christos Giousis 52 | |
Clifford Aboagye 54 | |
Pablo Gonzalez (Thay: Javier Siverio) 59 | |
Evagoras Charalampous (Thay: Fanos Katelaris) 70 | |
Tamas Kiss (Thay: Clifford Aboagye) 70 | |
(Pen) Christos Giousis 78 | |
Rafael Camacho (Thay: Giorgos Papageorghiou) 85 | |
Giorgos Nicolas Angelopoulos (Thay: Alois Confais) 85 | |
Alessio Da Cruz (Thay: Babacar Dione) 88 | |
Stijn Middendorp (Thay: Andreas Chrysostomou) 90 | |
Carlos Renteria 90+6' |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Anorthosis


Diễn biến Ethnikos Achnas vs Anorthosis
Thẻ vàng cho Carlos Renteria.
Andreas Chrysostomou rời sân và được thay thế bởi Stijn Middendorp.
Babacar Dione rời sân và được thay thế bởi Alessio Da Cruz.
Alois Confais rời sân và được thay thế bởi Giorgos Nicolas Angelopoulos.
Giorgos Papageorghiou rời sân và được thay thế bởi Rafael Camacho.
ANH ẤY BỎ LỠ - Christos Giousis thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn được!
Ethnikos Achnas không thể ghi bàn từ chấm phạt đền!
Clifford Aboagye rời sân và được thay thế bởi Tamas Kiss.
Fanos Katelaris rời sân và được thay thế bởi Evagoras Charalampous.
Javier Siverio rời sân và được thay thế bởi Pablo Gonzalez.
Thẻ vàng cho Clifford Aboagye.
V À A A O O O - Christos Giousis từ Ethnikos Achnas thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Javier Siverio.
Thẻ vàng cho Giorgos Papageorghiou.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Anorthosis
Ethnikos Achnas (3-4-3): Ioakeim Toumpas (38), Luis Felipe (5), Emmanuel Lomotey (12), Patrick Bahanack (29), Machado (20), Carlos Renteria (77), Alois Confais (27), Marios Pechlivanis (10), Giorgos Papageorgiou (30), Javier Siverio Toro (99), Christos Giousis (70)
Anorthosis (3-4-2-1): Jacob Karlstrom (28), Fanos Katelaris (23), Gabriel Furtado (45), Nemanja Tosic (44), Simranjit Singh Thandi (2), Clifford Aboagye (20), Michalis Ioannou (48), Kiko (5), Babacar Dione (27), Andreas Chrysostomou (88), Rafael Lopes (19)


| Thay người | |||
| 59’ | Javier Siverio Pablo Gonzalez Suarez | 70’ | Clifford Aboagye Tamas Kiss |
| 85’ | Giorgos Papageorghiou Rafael Camacho | 70’ | Fanos Katelaris Evagoras Charalampous |
| 85’ | Alois Confais Georgios Nikolas Angelopoulos | 88’ | Babacar Dione Alessio Da Cruz |
| 90’ | Andreas Chrysostomou Stijn Middendorp | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikitas Papakonstantinou | Konstantinos Panagi | ||
Martim Maia | Stavros Panagi | ||
Lucas Flores | Tamas Kiss | ||
Pablo Gonzalez Suarez | Evagoras Charalampous | ||
Marios Dimitriou | Stijn Middendorp | ||
Paris Psaltis | Stefan Vukic | ||
Nikolas Giallouros | Elian Sosa | ||
Rafael Camacho | Tobias Schattin | ||
Georgios Nikolas Angelopoulos | Marios Ilia | ||
Richard Ofori | Alessio Da Cruz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Thành tích gần đây Anorthosis
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 17 | 6 | 5 | 28 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 14 | 55 | T H T H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 18 | 48 | T B T B T | |
| 6 | 28 | 12 | 8 | 8 | 21 | 44 | H T B H B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch