Murtaz Daushvili 13 | |
Giorgi Kvilitaia (Kiến tạo: Dieumerci Ndongala) 20 | |
Leo Natel (Kiến tạo: Giorgi Kvilitaia) 34 | |
Lucas Souza 35 | |
Giorgi Kvilitaia 47 | |
Zdenek Folprecht 63 | |
Igors Tarasovs 73 | |
Giannis Satsias 76 |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

APOEL Nicosia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs APOEL Nicosia
| Thay người | |||
| 30’ | Marios Peratikos Zdenek Folprecht | 46’ | Murtaz Daushvili Giannis Satsias |
| 46’ | Elysee Goba Zakpa Marios Elia | 61’ | Leo Natel Tornike Okriashvili |
| 51’ | Tim Hall Zacharias Adoni | 75’ | Tomas De Vincenti Marius Lundemo |
| 67’ | Demetris Kyprianou Kamil Wojtkowski | 75’ | Dieumerci Ndongala Georgios Efrem |
| 67’ | Arturs Karasausks Charles Eloundou | 79’ | Facundo Zabala Christos Wheeler |
| Cầu thủ dự bị | |||
Charalambos Charalambous | Marius Lundemo | ||
Zacharias Adoni | Andreas Katsantonis | ||
Antonic Papakonstantinou | Tornike Okriashvili | ||
Konstantinos Elia | Giannis Satsias | ||
Marios Elia | Stavros Gavriel | ||
Thomas Ioannou | Kandet Diawara | ||
Zdenek Folprecht | Paris Polykarpou | ||
Kamil Wojtkowski | Christos Wheeler | ||
Iakovos Savvidis | Nicolas Koutsakos | ||
Antonis Koumis | Georgios Efrem | ||
Charles Eloundou | Stefanos Kittos | ||
Sergios Feneridis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Hạng 2 Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Hạng 2 Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | T T H T H | |
| 2 | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 16 | H T T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 15 | T T H B T | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 2 | 15 | H T H T T | |
| 5 | 8 | 5 | 0 | 3 | -2 | 15 | T T T B B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | H T H T T | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | B T H H H | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B T B T | |
| 9 | 8 | 1 | 3 | 4 | -11 | 6 | H B B B T | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B T B | |
| 11 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | H B B B B | |
| 12 | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | H B H H B | |
| 13 | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | T B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | B B T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch