Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Ethnikos Achnas vs Aris Limassol hôm nay 20-10-2024

Giải VĐQG Cyprus - CN, 20/10

Kết thúc

Ethnikos Achnas

Ethnikos Achnas

1 : 2

Aris Limassol

Aris Limassol

Hiệp một: 0-2
CN, 20:30 20/10/2024
Vòng 7 - VĐQG Cyprus
Dasaki Stadium
 
Mihlali Mayambela
20
Caju
23
Manuel De Iriondo (Thay: Panagiotis Panagiotou)
46
Manuel De Iriondo (Thay: Panagiotis Panagiotou)
51
Pablo Gonzalez
55
Aleksandr Kokorin (Thay: Yannick Arthur Gomis)
67
Veljko Nikolic (Thay: Karol Struski)
67
Marios Stylianou (Thay: Breno)
69
Nicolas Andereggen
72
Manuel De Iriondo
78
Jaden Montnor (Thay: Leo Bengtsson)
79
Veljko Nikolic
83
Giorgos Nicolas Angelopoulos
84
Anderson Correia (Thay: Mihlali Mayambela)
87
Milosz Matysik (Thay: Alex Opoku Sarfo)
87
Artur Sobiech (Thay: Pablo Gonzalez)
87
Ruben Hernandez (Thay: Julian Bonetto)
87
Anderson Correia
89

Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Aris Limassol

số liệu thống kê
Ethnikos Achnas
Ethnikos Achnas
Aris Limassol
Aris Limassol
37 Kiểm soát bóng 63
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ethnikos Achnas vs Aris Limassol

Tất cả (21)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Anderson Correia.

Thẻ vàng cho Anderson Correia.

87'

Julian Bonetto rời sân và được thay thế bởi Ruben Hernandez.

87'

Pablo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Artur Sobiech.

87'

Alex Opoku Sarfo rời sân và được thay thế bởi Milosz Matysik.

87'

Mihlali Mayambela rời sân và được thay thế bởi Anderson Correia.

84' Thẻ vàng cho Giorgos Nicolas Angelopoulos.

Thẻ vàng cho Giorgos Nicolas Angelopoulos.

83' Thẻ vàng cho Veljko Nikolic.

Thẻ vàng cho Veljko Nikolic.

79'

Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Jaden Montnor.

78' Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.

Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.

72' V À A A O O O - Nicolas Andereggen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nicolas Andereggen đã ghi bàn!

69'

Breno rời sân và được thay thế bởi Marios Stylianou.

67'

Karol Struski rời sân và được thay thế bởi Veljko Nikolic.

67'

Yannick Arthur Gomis rời sân và được thay thế bởi Aleksandr Kokorin.

55' Thẻ vàng cho Pablo Gonzalez.

Thẻ vàng cho Pablo Gonzalez.

46'

Panagiotis Panagiotou rời sân và được thay thế bởi Manuel De Iriondo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23' V À A A O O O - Caju ghi bàn!

V À A A O O O - Caju ghi bàn!

20' V À A A O O O - Mihlali Mayambela ghi bàn!

V À A A O O O - Mihlali Mayambela ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Aris Limassol

Thay người
46’
Panagiotis Panagiotou
Manuel De Iriondo
67’
Yannick Arthur Gomis
Aleksandr Kokorin
69’
Breno
Marios Stylianou
67’
Karol Struski
Veljko Nikolic
87’
Julian Bonetto
Ruben Hernandez
79’
Leo Bengtsson
Jade Sean Montnor
87’
Pablo Gonzalez
Artur Sobiech
87’
Alex Opoku Sarfo
Milosz Matysik
87’
Mihlali Mayambela
Anderson Correia
Cầu thủ dự bị
Martin Bogatinov
Jade Sean Montnor
Manuel De Iriondo
Ellinas Sofroniou
Nikita Roman Dubov
Mislav Zadro
Ruben Hernandez
Morgan Brown
Nicolae Milinceanu
Aleksandr Kokorin
Petros Ioannou
Milosz Matysik
Artur Sobiech
Veljko Nikolic
Marios Stylianou
Dennis Bakke Gaustad
Jalil Saadi
Marios Theocharous
Konstantinos Venizelou
Edi Semedo
Yohan Baret
Slobodan Urosevic
Anderson Correia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
02/10 - 2021
08/01 - 2022
21/10 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
26/01 - 2024
VĐQG Cyprus
29/01 - 2024
20/10 - 2024
27/01 - 2025
26/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Ethnikos Achnas

VĐQG Cyprus
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
07/01 - 2026

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
08/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
21/01 - 2026
VĐQG Cyprus
17/01 - 2026
11/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2518434158T T B H T
2Apollon LimassolApollon Limassol2516451452T T T H T
3Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
4LarnacaLarnaca2515552550T B B H T
5Aris LimassolAris Limassol2512762343B H H H T
6APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2512671742B B T T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis257108-1031T H H T T
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia256109-1028B H B H T
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
12YpsonasYpsonas257414-1425T H H T B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas257216-1723T T B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni250124-581B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow