Igors Tarasovs 31 | |
Igors Tarasovs (Kiến tạo: Kostas Pileas) 34 | |
Modou Diagne 53 | |
Demetris Kyprianou 70 | |
Zdenek Folprecht 90+4' | |
Alois Confais 90+5' |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Olympiakos Nicosia
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

Olympiakos Nicosia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Olympiakos Nicosia
| Thay người | |||
| 64’ | Arturs Karasausks Demetris Kyprianou | 57’ | Gustavo Fabrice Nkwoh |
| 78’ | Konstantinos Elia Antonis Koumis | 57’ | Marios Pechlivanis Edgar Salli |
| 88’ | Jan Dolezal Zdenek Folprecht | 71’ | Eneko Boveda Stefanos Charalambous |
| 71’ | Vasilios Mantzis Peter Wilson | ||
| 81’ | Sambinha Filippos Eftychidis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Kavaleouski | Hristian Foti | ||
Antonis Koumis | Adam Kovac | ||
Moiseos Paraskevas | Stefan Cupic | ||
Iakovos Savvidis | Xenios Pilavas | ||
Zdenek Folprecht | Stefanos Mouchtaris | ||
Demetris Kyprianou | Theodoros Andronikou | ||
Charles Eloundou | Stefanos Charalambous | ||
Araz Abdullayev | Filippos Eftychidis | ||
Giorgos Nicolas Angelopoulos | Michalis Christodoulou | ||
Fabrice Nkwoh | |||
Edgar Salli | |||
Peter Wilson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Hạng 2 Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Hạng 2 Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 15 | H H T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 0 | 15 | T T T T B | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 12 | T H T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | T H T H T | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 11 | B H T H T | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H T B T H | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H B B T B | |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | T B B B T | |
| 10 | 7 | 0 | 6 | 1 | -1 | 6 | H H B H H | |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | H H B B B | |
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B B T B B | |
| 13 | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | B B B T H | |
| 14 | 7 | 0 | 3 | 4 | -12 | 3 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch