Loizos Loizou 46 | |
Fotis Papoulis 54 | |
Fotis Papoulis 56 | |
Jan Lecjaks 65 | |
Mix Diskerud 65 | |
Igors Tarasovs 67 | |
Zacharias Adoni 71 | |
Thomas Ioannou 77 | |
Jan Lecjaks 85 |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

Omonia Nicosia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Omonia Nicosia
| Cầu thủ dự bị | |||
Moiseos Paraskevas | Paris Psaltis | ||
Thomas Ioannou | Charalambos Charalambous | ||
Iakovos Savvidis | Charalampos Kyriakidis | ||
Antonis Koumis | Kacper Chorazka | ||
Tim Hall | Kiko | ||
Toni Gorupec | Tomas Hubocan | ||
Andreas Christodoulou | Jordi Gomez | ||
Jan Dolezal | Iyayi Believe Atiemwen | ||
Araz Abdullayev | Andronikos Kakoullis | ||
Arturs Karasausks | Panayiotis Zachariou | ||
Michal Duris | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Hạng 2 Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
Europa League
VĐQG Cyprus
Europa League
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H B T | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | B T B | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch