Itaitinga 27 | |
Itaitinga 27 | |
V. Ngana 29 | |
Rijad Saliji 39 | |
Kevin Bua 89 |
Thống kê trận đấu Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona
số liệu thống kê

Etoile Carouge

FC Rapperswil-Jona
55 Kiểm soát bóng 45
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
19 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 26 | 59 | T T T H B | |
| 2 | 26 | 19 | 2 | 5 | 20 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 17 | 47 | T H T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T B B T H | |
| 5 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 33 | T T B H H | |
| 6 | 25 | 9 | 2 | 14 | -10 | 29 | B T T B H | |
| 7 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | B T H H H | |
| 8 | 26 | 6 | 7 | 13 | -11 | 25 | B H T B T | |
| 9 | 26 | 4 | 12 | 10 | -8 | 24 | B H B H H | |
| 10 | 26 | 3 | 6 | 17 | -28 | 15 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch