M. Müller 5 | |
M. Fixelles 43 | |
Anas Haj Mohamed 44 | |
I. Nuhu (Thay: B. Çalışkan) 46 | |
Arnold Vula 61 | |
Kikas (Thay: M. Müller) 67 | |
M. Rits (Thay: G. Haraguchi) 74 | |
T. Lake (Thay: D. Wright-Phillips) 74 | |
A. Keita (Thay: M. Fixelles) 75 | |
L. Youndje (Thay: N. Gavory) 75 | |
A. Sulejmani (Thay: B. Simakala) 75 | |
M. Govaers (Thay: A. Haj Mohamed) 82 | |
Igor Plastun 87 | |
J. Bustin (Thay: G. Claes) 90 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Beerschot
số liệu thống kê

Eupen

Beerschot
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Eupen vs Beerschot
Eupen (4-1-4-1): Antoine Lejoly (24), Yentl Van Genechten (2), Rune Paeshuyse (28), Igor Plastun (32), Nicolas Gavory (5), Mathias Fixelles (70), Logan Delaurier Chaubet (22), Mark Müller (27), Chris-Kévin Nadje (10), Bertan Çaliskan (19), Ba-Muaka Simakala (11)
Beerschot (4-2-3-1): William Popp (13), Dennis Gyamfi (76), Bas Van den Eynden (6), Brian Plat (4), Sem Audoor (5), Genki Haraguchi (78), Lukas Van Eenoo (8), Glenn Claes (10), D'Margio Wright-Phillips (32), Anas Haj Mohamed (21), Arnold Vula (15)

Eupen
4-1-4-1
24
Antoine Lejoly
2
Yentl Van Genechten
28
Rune Paeshuyse
32
Igor Plastun
5
Nicolas Gavory
70
Mathias Fixelles
22
Logan Delaurier Chaubet
27
Mark Müller
10
Chris-Kévin Nadje
19
Bertan Çaliskan
11
Ba-Muaka Simakala
15
Arnold Vula
21
Anas Haj Mohamed
32
D'Margio Wright-Phillips
10
Glenn Claes
8
Lukas Van Eenoo
78
Genki Haraguchi
5
Sem Audoor
4
Brian Plat
6
Bas Van den Eynden
76
Dennis Gyamfi
13
William Popp

Beerschot
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | B. Çalışkan Isaac Nuhu | 74’ | D. Wright-Phillips Toshio Lake |
| 67’ | M. Müller João Diogo Alves Rodrigues | 74’ | G. Haraguchi Mats Rits |
| 75’ | M. Fixelles Amadou Keita | 82’ | A. Haj Mohamed Milan Govaers |
| 75’ | B. Simakala Aron Sulejmani | 90’ | G. Claes Jordan Bustin |
| 75’ | N. Gavory Lorenzo Youndje | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
João Diogo Alves Rodrigues | Ensar Brahic | ||
Amadou Keita | Jordan Bustin | ||
Jaden Malhage | Takatora Einaga | ||
Théo Maréchal | Milan Govaers | ||
Isaac Nuhu | Edisson Jordanov | ||
Michael Precious | Toshio Lake | ||
Julian Renner | Mats Rits | ||
Aron Sulejmani | Brent Stevens | ||
Lorenzo Youndje | Axl Van Himbeeck | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 51 | 88 | ||
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 28 | 67 | ||
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 21 | 64 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 5 | 53 | B H H B B | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 13 | 53 | ||
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 4 | 51 | B B B B T | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 8 | 47 | B T T T T | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 3 | 42 | T B B T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | -9 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | -7 | 38 | T H H B T | |
| 11 | 32 | 9 | 9 | 14 | -4 | 36 | ||
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -9 | 35 | H B B H B | |
| 13 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 34 | B T T T B | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -9 | 31 | B H B B B | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -17 | 31 | T T B H B | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | -22 | 21 | T B H H B | |
| 17 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 18 | 32 | 3 | 7 | 22 | -42 | 16 | ||
| 19 | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 | B B T B T | |
| 20 | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch