(Pen) Thierry Ambrose 13 | |
Anton Tanghe 16 | |
Osaze Urhoghide (Thay: Mateo Barac) 36 | |
Anton Tanghe 39 | |
Djeidi Gassama (Kiến tạo: Konan N'Dri) 45+3' | |
Cameron McGeehan 46 | |
Brecht Capon (Thay: Kelvin Arase) 46 | |
Smail Prevljak (Thay: Loic Bessile) 55 | |
Rune Paeshuyse (Thay: Jason Davidson) 55 | |
Theo Ndicka Matam 56 | |
Fraser Hornby 58 | |
Smail Prevljak (Kiến tạo: Djeidi Gassama) 59 | |
Fraser Hornby (Kiến tạo: Tatsuhiro Sakamoto) 61 | |
Nick Baetzner (Thay: Thierry Ambrose) 68 | |
Boris Lambert (Kiến tạo: Gary Magnee) 76 | |
Regan Charles-Cook (Kiến tạo: Yentil van Genechten) 84 | |
Alfons Amade (Thay: Sieben Dewaele) 84 | |
Teddy Alloh (Thay: Boris Lambert) 89 | |
Teddy Alloh (Thay: Regan Charles-Cook) 89 | |
Isaac Christie-Davies (Thay: Konan N'Dri) 90 | |
Matej Rodin (Kiến tạo: Guillaume Hubert) 90+7' |
Thống kê trận đấu Eupen vs Oostende
số liệu thống kê

Eupen

Oostende
67 Kiểm soát bóng 33
10 Sút trúng đích 9
9 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 6
33 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Oostende
Eupen (3-4-3): Lennart Moser (1), Loic Bessile (5), Aleksandr Filin (4), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Stef Peeters (8), Boris Lambert (35), Gary Magnee (15), Konan N’Dri (11), Djeidi Gassama (25), Regan Charles-Cook (10)
Oostende (3-4-3): Guillaume Hubert (28), Anton Tanghe (33), Matej Rodin (88), Mateo Barac (4), Kelvin Arase (26), Sieben Dewaele (16), Cameron McGeehan (8), Theo Ndicka (7), Tatsuhiro Sakamoto (18), Fraser Hornby (9), Thierry Ambrose (68)

Eupen
3-4-3
1
Lennart Moser
5
Loic Bessile
4
Aleksandr Filin
3
Jason Davidson
2
Yentl Van Genechten
8
Stef Peeters
35
Boris Lambert
15
Gary Magnee
11
Konan N’Dri
25
Djeidi Gassama
10
Regan Charles-Cook
68
Thierry Ambrose
9
Fraser Hornby
18
Tatsuhiro Sakamoto
7
Theo Ndicka
8
Cameron McGeehan
16
Sieben Dewaele
26
Kelvin Arase
4
Mateo Barac
88
Matej Rodin
33
Anton Tanghe
28
Guillaume Hubert

Oostende
3-4-3
| Thay người | |||
| 55’ | Jason Davidson Rune Paeshuyse | 36’ | Mateo Barac Osaze Urhoghide |
| 55’ | Loic Bessile Smail Prevljak | 46’ | Kelvin Arase Brecht Capon |
| 89’ | Regan Charles-Cook Teddy Alloh | 68’ | Thierry Ambrose Nick Batzner |
| 90’ | Konan N'Dri Isaac Christie-Davies | 84’ | Sieben Dewaele Alfons Amade |
| Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Alloh | Jordy Schelfhout | ||
Davo | Osaze Urhoghide | ||
Isaac Christie-Davies | Ivan Durdov | ||
Mubarak Wakaso | Alfons Amade | ||
Ibrahim Diakite | Brecht Capon | ||
Rune Paeshuyse | Nick Batzner | ||
Abdul Manaf Nurudeen | Mohamed Berte | ||
Smail Prevljak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T T T H | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | H T H T B | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H T T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B B T H T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | H T B T B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T T B B | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B H T T | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H B T | |
| 15 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H B B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 17 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 0 | 6 | -14 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch