Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Daniel Castro 8 | |
Axel Alfonzo 19 | |
Lucas Soto (Thay: Julian Alfaro) 43 | |
Cesar Pinares 45 | |
Lucas Soto 45+5' | |
Hugo Magallanes 57 | |
Emiliano Ramos (Thay: Braian Martinez) 63 | |
Joaquin Montecinos (Thay: Vicente Alvarez) 64 | |
Cristian Palacios (Kiến tạo: Emiliano Ramos) 67 | |
Misael Llanten (Thay: Cesar Pinares) 72 | |
Marcos Arturia (Thay: Ramon Martinez) 72 | |
Marcelo Flores 74 | |
Nicolas Montiel (Thay: Cristian Palacios) 80 | |
Ramiro Gonzalez (Thay: Vicente Fernandez) 80 | |
Carlos Morales (Thay: Axel Alfonzo) 80 | |
(Pen) Gonzalo Sosa 90+6' |
Thống kê trận đấu Everton CD vs Club Deportes Limache


Diễn biến Everton CD vs Club Deportes Limache
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Gonzalo Sosa thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
Axel Alfonzo rời sân và được thay thế bởi Carlos Morales.
Vicente Fernandez rời sân và được thay thế bởi Ramiro Gonzalez.
Cristian Palacios rời sân và được thay thế bởi Nicolas Montiel.
Thẻ vàng cho Marcelo Flores.
Ramon Martinez rời sân và được thay thế bởi Marcos Arturia.
Cesar Pinares rời sân và được thay thế bởi Misael Llanten.
Emiliano Ramos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cristian Palacios đã ghi bàn!
Vicente Alvarez rời sân và được thay thế bởi Joaquin Montecinos.
Braian Martinez rời sân và được thay thế bởi Emiliano Ramos.
Thẻ vàng cho Hugo Magallanes.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lucas Soto.
Thẻ vàng cho Cesar Pinares.
Julian Alfaro rời sân và được thay thế bởi Lucas Soto.
Thẻ vàng cho Axel Alfonzo.
Thẻ vàng cho Daniel Castro.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Everton CD vs Club Deportes Limache
Everton CD (4-2-3-1): Ignacio Gonzalez (1), Benjamin Berrios (21), Hugo Magallanes (4), Diego Oyarzun (24), Vicente Fernandez (15), Joaqun Moya (7), Dieter Villalpando (8), Julian Alfaro (9), Alan Medina (10), Brian Aaron Martinez (29), Cristian Palacios (30)
Club Deportes Limache (4-1-4-1): Matias Borguez (1), Yerko Gonzalez (23), Axel Alfonzo (5), Augusto Ezequiel Aguirre (2), Ramon Martinez (27), Marcelo Flores (4), Vicente Ulloa (15), Cesar Pinares (10), Jean Meneses (16), Popin (19), Gonzalo Sosa (9)


| Thay người | |||
| 43’ | Julian Alfaro Lucas Soto | 64’ | Vicente Alvarez Joaquin Alberto Montecinos Naranjo |
| 63’ | Braian Martinez Emiliano Ramos | 72’ | Cesar Pinares Misael Llanten |
| 80’ | Vicente Fernandez Ramiro Gonzalez | 72’ | Ramon Martinez Marcos Arturia |
| 80’ | Cristian Palacios Nicolas Montiel | 80’ | Axel Alfonzo Carlos Morales |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kirkman Esteban | Claudio González | ||
Ramiro Gonzalez | Carlos Morales | ||
Emiliano Ramos | Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | ||
Nicolas Baeza | Danilo Catalan Cordova | ||
Cristopher Barrera | Flavio Moya | ||
Amaro Leon | Misael Llanten | ||
Lucas Soto | Cesar Fuentes | ||
Valentin Vidal | Facundo Marin | ||
Nicolas Montiel | Marcos Arturia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Everton CD
Thành tích gần đây Club Deportes Limache
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H T H T B | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T T B T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T B B T B | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | B T T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | B T T B B | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B B H T T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H T B T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | T B T H B | |
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T T B B B | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T T | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B H B T | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch