Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rubin Colwill (Kiến tạo: Ollie Tanner) 31 | |
Rubin Colwill (Kiến tạo: Cian Ashford) 34 | |
Charlie Cummins (Thay: Danny Andrew) 62 | |
Timur Tuterov (Thay: Josh Magennis) 62 | |
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole) 62 | |
Alex Robertson (Kiến tạo: Ryan Wintle) 68 | |
Chris Willock (Thay: Ollie Tanner) 71 | |
David Turnbull (Thay: Alex Robertson) 71 | |
Carlos Mendes (Thay: Akeel Higgins) 71 | |
Callum Robinson (Thay: Omari Kellyman) 75 | |
Joel Colwill (Thay: Rubin Colwill) 75 | |
Sonny Cox (Thay: Jayden Wareham) 82 | |
Callum Robinson (Kiến tạo: Joel Colwill) 86 | |
Calum Scanlon (Thay: Joel Bagan) 89 |
Thống kê trận đấu Exeter City vs Cardiff City


Diễn biến Exeter City vs Cardiff City
Joel Bagan rời sân và được thay thế bởi Calum Scanlon.
Joel Colwill đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Callum Robinson đã ghi bàn!
Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Sonny Cox.
Rubin Colwill rời sân và được thay thế bởi Joel Colwill.
Omari Kellyman rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Akeel Higgins rời sân và được thay thế bởi Carlos Mendes.
Alex Robertson rời sân và được thay thế bởi David Turnbull.
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Chris Willock.
Ryan Wintle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alex Robertson đã ghi bàn!
Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.
Josh Magennis rời sân và được thay thế bởi Timur Tuterov.
Danny Andrew rời sân và được thay thế bởi Charlie Cummins.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Cian Ashford kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rubin Colwill ghi bàn!
Vào! Exeter City 0, Cardiff City 2. Rubin Colwill (Cardiff City) đánh đầu từ cự ly rất gần.
Phạm lỗi bởi Ilmari Niskanen (Exeter City).
Đội hình xuất phát Exeter City vs Cardiff City
Exeter City (3-4-1-2): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Luca Woodhouse (20), Danny Andrew (21), Ilmari Niskanen (14), Ethan Brierley (6), Jack McMillan (2), Akeel Higgins (17), Reece Cole (12), Jayden Wareham (9), Josh Magennis (27)
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Perry Ng (38), Gabriel Osho (4), Dylan Lawlor (48), Joel Bagan (3), Ryan Wintle (6), Alex Robertson (18), Ollie Tanner (11), Rubin Colwill (10), Cian Ashford (45), Omari Kellyman (8)


| Thay người | |||
| 62’ | Danny Andrew Charlie Cummins | 71’ | Alex Robertson David Turnbull |
| 62’ | Reece Cole Jack Aitchison | 71’ | Ollie Tanner Chris Willock |
| 62’ | Josh Magennis Timur Tuterov | 75’ | Rubin Colwill Joel Colwill |
| 71’ | Akeel Higgins Carlos Mendes | 75’ | Omari Kellyman Callum Robinson |
| 82’ | Jayden Wareham Sonny Cox | 89’ | Joel Bagan Calum Scanlon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Bycroft | Will Fish | ||
Charlie Cummins | Calum Chambers | ||
Kevin McDonald | Calum Scanlon | ||
Jack Aitchison | David Turnbull | ||
Timur Tuterov | Joel Colwill | ||
Carlos Mendes | Chris Willock | ||
Sonny Cox | Callum Robinson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Exeter City
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch