Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Exeter City vs Crewe Alexandra hôm nay 21-10-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 4, 21/10

Kết thúc

Exeter City

Exeter City

2 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 1-0
T4, 01:45 21/10/2026
Vòng 12 - Hạng 4 Anh
St. James Park, Exeter
 
(Pen) A. Scully
21
R. Cole (Thay: J. Doyle-Hayes)
45
R. Hutchinson (Thay: K. Ure)
45
C. McNeill (Thay: J. White)
45
C. McNeill
57
H. Kite (Thay: T. Perry)
58
Lee Bell
60
J. Gordon (Thay: A. Scully)
66
V. Harper (Thay: S. Cox)
79
E. Sutherland (Thay: G. Birch)
79
A. Thibaut (Thay: J. Gibson)
79
J. Fitzwater
81
Matthew James Taylor
85
C. Agius (Thay: O. Lunt)
86
R. Cole
90+4'

Thống kê trận đấu Exeter City vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Exeter City
Exeter City
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 19
3 Chuyền dài 4
4 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 14

Diễn biến Exeter City vs Crewe Alexandra

Tất cả (119)
90+6'

Hiệp hai kết thúc, Exeter City 2, Crewe Alexandra 0.

90+4' V À A A O O O! Exeter City 2, Crewe Alexandra 0. Reece Cole (Exeter City) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm vào góc dưới bên trái sau một pha phản công nhanh.

V À A A O O O! Exeter City 2, Crewe Alexandra 0. Reece Cole (Exeter City) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm vào góc dưới bên trái sau một pha phản công nhanh.

90+2'

Cú sút được cứu thua. Adrien Thibaut (Crewe Alexandra) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm bị Jack Bycroft (Exeter City) cản phá ở trung tâm khung thành. Được kiến tạo bởi Calum Agius với một quả tạt.

90+1'

Việt vị, Exeter City. Josh Gordon bị bắt việt vị.

90'

Luca Woodhouse (Exeter City) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

90'

Trọng tài thứ tư thông báo có 4 phút bù giờ.

90'

Joshua Stephenson (Crewe Alexandra) phạm lỗi.

89'

Cú sút được cứu thua. Charlie Cummins (Exeter City) sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị Tom Booth (Crewe Alexandra) cản phá ở góc dưới bên trái. Được kiến tạo bởi Reece Cole với một đường chuyền bằng đầu.

88'

Phạt góc cho Exeter City. Joel Tabiner là người phá bóng ra ngoài.

87'

Cú sút bị chặn. Reece Cole (Exeter City) sút bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Vincent Harper.

87'

Phạt góc, Exeter City. Joshua Stephenson phá bóng chịu phạt góc.

86'

Thay người, Crewe Alexandra. Calum Agius vào thay Owen Lunt.

84'

Cú sút bị cản phá. Charlie McNeill (Crewe Alexandra) sút bóng bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị Jack Bycroft (Exeter City) cản phá ở trung tâm khung thành. Luke Offord kiến tạo.

84'

Vincent Harper (Exeter City) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

84'

Phạm lỗi của Joel Tabiner (Crewe Alexandra).

84'

Cú sút được cứu thua. Charlie McNeill (Crewe Alexandra) sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm, bị cản phá.

81'

Josh March (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

81'

Jack Fitzwater (Exeter City) phạm lỗi.

81' Jack Fitzwater (Exeter City) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi thô bạo.

Jack Fitzwater (Exeter City) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi thô bạo.

80'

Josh March (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

80'

Jack Fitzwater (Exeter City) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Exeter City vs Crewe Alexandra

Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (1), Lakyle Samuel (2), Jack Taylor (6), Jack Fitzwater (5), Luca Woodhouse (3), Jake Doyle-Hayes (31), Charlie Cummins (16), George Birch (20), Taylor Perry (8), Anthony Scully (25), Sonny Cox (19)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), Luke Offord (6), Josh Stephenson (12), Kyle Ure (4), Owen Alan Lunt (19), Joe White (10), Joel Tabiner (11), Matús Holícek (17), Jordan Gibson (14), Josh March (9)

Exeter City
Exeter City
4-2-3-1
1
Jack Bycroft
2
Lakyle Samuel
6
Jack Taylor
5
Jack Fitzwater
3
Luca Woodhouse
31
Jake Doyle-Hayes
16
Charlie Cummins
20
George Birch
8
Taylor Perry
25
Anthony Scully
19
Sonny Cox
9
Josh March
14
Jordan Gibson
17
Matús Holícek
11
Joel Tabiner
10
Joe White
19
Owen Alan Lunt
4
Kyle Ure
12
Josh Stephenson
6
Luke Offord
2
Lewis Billington
1
Tom Booth
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
45’
J. Doyle-Hayes
Reece Cole
45’
K. Ure
Reece Hutchinson
58’
T. Perry
Harry Kite
45’
J. White
Charlie McNiell
66’
A. Scully
Josh Gordon
79’
J. Gibson
Adrien Thibaut
79’
S. Cox
Vincent Harper
86’
O. Lunt
Calum Agius
Cầu thủ dự bị
Frankie Phillips
Ian Lawlor
Edward James
Reece Hutchinson
Ethan Sutherland
Calum Agius
Vincent Harper
Charlie McNiell
Harry Kite
Adrien Thibaut
Reece Cole
Stan Dancey
Josh Gordon
Luca Moore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow