Thứ Bảy, 28/03/2026

Trực tiếp kết quả Exeter City vs Leyton Orient hôm nay 28-03-2026

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 28/3

Đang diễn ra

Exeter City

Exeter City

0 : 0

Leyton Orient

Leyton Orient

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 28/03/2026
Vòng 40 - Hạng 3 Anh
St. James Park, Exeter
 
M. Craig (Thay: S. Clare)
18
Michael Craig (Thay: Sean Clare)
18
Johnly Yfeko (Thay: Danny Andrew)
45
Idris El Mizouni (Thay: Azeem Abdulai)
46
Daniel Happe (Thay: Michael Craig)
46
Daniel Happe
49
Akeel Higgins (Thay: Carlos Mendes)
61
Ethan Brierley (Thay: Kevin McDonald)
61
Oliver O'Neill (Thay: Demetri Mitchell)
67
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Exeter City vs Leyton Orient

Tất cả (11)
67'

Demetri Mitchell rời sân và được thay thế bởi Oliver O'Neill.

61'

Kevin McDonald rời sân và được thay thế bởi Ethan Brierley.

61'

Carlos Mendes rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.

49' Thẻ vàng cho Daniel Happe.

Thẻ vàng cho Daniel Happe.

46'

Michael Craig rời sân và được thay thế bởi Daniel Happe.

46'

Azeem Abdulai rời sân và được thay thế bởi Idris El Mizouni.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Danny Andrew rời sân và được thay thế bởi Johnly Yfeko.

18'

Sean Clare rời sân và được thay thế bởi Michael Craig.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Exeter City vs Leyton Orient

số liệu thống kê
Exeter City
Exeter City
Leyton Orient
Leyton Orient
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 25
7 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Exeter City vs Leyton Orient

Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (23), Jack McMillan (2), Pierce Sweeney (26), Luca Woodhouse (20), Danny Andrew (21), Charlie Cummins (45), Kevin McDonald (29), Ilmari Niskanen (14), Reece Cole (12), Carlos Mendes (7), Jayden Wareham (9)

Leyton Orient (4-2-3-1): Will Dennis (12), Sean Clare (28), Sean Clare (28), Will Forrester (6), Jack Simpson (4), James Morris (3), Azeem Abdulai (22), Tyreeq Bakinson (15), Theo Archibald (44), Charlie Wellens (25), Demetri Mitchell (11), Dominic Ballard (32)

Exeter City
Exeter City
4-2-3-1
23
Jack Bycroft
2
Jack McMillan
26
Pierce Sweeney
20
Luca Woodhouse
21
Danny Andrew
45
Charlie Cummins
29
Kevin McDonald
14
Ilmari Niskanen
12
Reece Cole
7
Carlos Mendes
9
Jayden Wareham
32
Dominic Ballard
11
Demetri Mitchell
25
Charlie Wellens
44
Theo Archibald
15
Tyreeq Bakinson
22
Azeem Abdulai
3
James Morris
4
Jack Simpson
6
Will Forrester
28
Sean Clare
28
Sean Clare
12
Will Dennis
Leyton Orient
Leyton Orient
4-2-3-1
Thay người
45’
Danny Andrew
Johnly Yfeko
18’
Daniel Happe
Michael Craig
61’
Kevin McDonald
Ethan Brierley
46’
Michael Craig
Dan Happe
61’
Carlos Mendes
Akeel Higgins
46’
Azeem Abdulai
Idris El Mizouni
67’
Demetri Mitchell
Oliver O'Neill
Cầu thủ dự bị
Johnly Yfeko
Killian Cahill
Ethan Brierley
Dan Happe
Jack Aitchison
Oliver O'Neill
Akeel Higgins
Idris El Mizouni
Sonny Cox
Michael Craig
Frankie Phillips
Kaelan Casey
Ryan Rydel
Sonny Perkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
29/01 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Leyton Orient

Hạng 3 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City3925954084T T T H T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers39171571666T T H H B
4Bradford CityBradford City3919812565T T B H B
5Stockport CountyStockport County3818911563B B B T H
6ReadingReading40161311961T B H T B
7StevenageStevenage3817912360T B T B T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers401611131459T B B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle3918516659T T H T T
10HuddersfieldHuddersfield3916914857B T H H B
11Luton TownLuton Town39151014355B H T T H
12Peterborough UnitedPeterborough United3815518550H H B T H
13BarnsleyBarnsley37131113-150T H H H B
14AFC WimbledonAFC Wimbledon3914817-850T T B B H
15Doncaster RoversDoncaster Rovers3914817-1750H T H T T
16Mansfield TownMansfield Town37121312649H T H H T
17Leyton OrientLeyton Orient3914718-749B T T T T
18Burton AlbionBurton Albion40121117-1047H B T B T
19Wigan AthleticWigan Athletic39111216-1345H B T H T
20Exeter CityExeter City40111019-1043B B B B B
21BlackpoolBlackpool40111019-1743H B B T H
22Rotherham UnitedRotherham United389920-2336H B H B B
23Northampton TownNorthampton Town399822-2335H B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2331B H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow