Thứ Hai, 26/10/2026
E. Sutherland (Thay: G. Edwards)
62
D. Rose (Thay: J. Gordon)
62
L. Simper (Thay: A. Evans)
65
A. Matthews (Thay: S. Cox)
71
E. Ahui
77
T. Perry (Thay: J. Doyle-Hayes)
80
J. Taylor (Thay: L. Woodhouse)
80
A. Dallas (Thay: C. Clarke)
80
S. Sprangler (Thay: C. Crew)
81
Harrison Burke (Thay: Elicha Ahui)
90

Thống kê trận đấu Exeter City vs Walsall

số liệu thống kê
Exeter City
Exeter City
Walsall
Walsall
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 28
3 Chuyền dài 2
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 9

Diễn biến Exeter City vs Walsall

Tất cả (14)
90+4'

Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Elicha Ahui rời sân và được thay thế bởi Harrison Burke.

81'

Charlie Crew rời sân và được thay thế bởi Sven Sprangler.

80'

Courtney Clarke rời sân và được thay thế bởi Andrew Dallas.

80'

Luca Woodhouse rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.

80'

Jake Doyle-Hayes rời sân và được thay thế bởi Taylor Perry.

77' Thẻ vàng cho Elicha Ahui.

Thẻ vàng cho Elicha Ahui.

71'

Sonny Cox rời sân và được thay thế bởi Ajay Matthews.

65'

Antony Evans rời sân và được thay thế bởi Lewis Simper.

62'

Josh Gordon rời sân và được thay thế bởi Danny Rose.

62'

Gwion Edwards rời sân và được thay thế bởi Ethan Sutherland.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Exeter City vs Walsall

Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (1), Lakyle Samuel (2), Edward James (40), Jack Fitzwater (5), Luca Woodhouse (3), Jake Doyle-Hayes (31), Charlie Cummins (16), Sonny Cox (19), Reece Cole (12), Gwion Edwards (7), Josh Gordon (10)

Walsall (4-2-3-1): Jed Ward (1), Elicha Ahui (22), James Connolly (4), Ryan Leak (26), Mason Hancock (3), Isaac Moore (15), Charlie Crew (8), Courtney Clarke (17), Antony Evans (14), Reece Smith (11), Aaron Pressley (19)

Exeter City
Exeter City
4-2-3-1
1
Jack Bycroft
2
Lakyle Samuel
40
Edward James
5
Jack Fitzwater
3
Luca Woodhouse
31
Jake Doyle-Hayes
16
Charlie Cummins
19
Sonny Cox
12
Reece Cole
7
Gwion Edwards
10
Josh Gordon
19
Aaron Pressley
11
Reece Smith
14
Antony Evans
17
Courtney Clarke
8
Charlie Crew
15
Isaac Moore
3
Mason Hancock
26
Ryan Leak
4
James Connolly
22
Elicha Ahui
1
Jed Ward
Walsall
Walsall
4-2-3-1
Thay người
62’
Gwion Edwards
Ethan Sutherland
65’
Antony Evans
Lewis Simper
62’
Josh Gordon
Danny Rose
80’
Courtney Clarke
Andy Dallas
71’
Sonny Cox
Ajay Matthews
81’
Charlie Crew
Sven Sprangler
80’
Luca Woodhouse
Jack Taylor
90’
Elicha Ahui
Harrison Burke
80’
Jake Doyle-Hayes
Taylor Perry
Cầu thủ dự bị
Jack Taylor
Tom Wooster
Frankie Phillips
Harrison Burke
Taylor Perry
Sven Sprangler
Ethan Sutherland
Tai Sodje
George Birch
Andy Dallas
Danny Rose
Lewis Simper
Ajay Matthews
James Furlong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
14/08 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 4 Anh
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City12813725T T T T T
2BarnetBarnet11641822T T T B H
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City12552820T H H H T
6WalsallWalsall11470919T H H H T
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow