Davie Selke (Kiến tạo: Abbosbek Fayzullayev) 14 | |
Christopher Operi 37 | |
Umut Meras 42 | |
Eldor Shomurodov (Kiến tạo: Christopher Operi) 53 | |
Angel Torres (Thay: Metehan Altunbas) 58 | |
Prince Ampem (Thay: Lenny Pintor) 58 | |
Kazimcan Karatas (Thay: Christopher Operi) 65 | |
Ivan Brnic (Thay: Abbosbek Fayzullayev) 66 | |
Mateusz Legowski (Thay: Taskin Ilter) 72 | |
Calegari (Thay: Talha Ulvan) 72 | |
Bertug Yildirim (Thay: Davie Selke) 74 | |
Charles-Andre Raux-Yao (Thay: Emre Akbaba) 85 | |
Berat Ozdemir (Thay: Umut Gunes) 85 | |
Nuno Da Costa (Thay: Amine Harit) 85 | |
Umut Bozok (Kiến tạo: Angel Torres) 90+3' |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs İstanbul Başakşehir
số liệu thống kê

Eyupspor

İstanbul Başakşehir
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 10
1 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs İstanbul Başakşehir
Eyupspor (4-1-4-1): Jankat Yilmaz (24), Talha Ulvan (17), Jerome Onguene (68), Bedirhan Ozyurt (5), Umut Meras (77), Taskin Ilter (28), Metehan Altunbas (26), Emre Akbaba (8), Baran Ali Gezek (55), Lenny Pintor (23), Umut Bozok (19)
İstanbul Başakşehir (4-2-3-1): Muhammed Şengezer (16), Ömer Ali Şahine (42), Léo Duarte (5), Jerome Opoku (3), Christopher Operi (21), Olivier Kemen (8), Umut Güneş (20), Abbosbek Fayzullaev (11), Eldor Shomurodov (14), Amine Harit (25), Davie Selke (9)

Eyupspor
4-1-4-1
24
Jankat Yilmaz
17
Talha Ulvan
68
Jerome Onguene
5
Bedirhan Ozyurt
77
Umut Meras
28
Taskin Ilter
26
Metehan Altunbas
8
Emre Akbaba
55
Baran Ali Gezek
23
Lenny Pintor
19
Umut Bozok
9
Davie Selke
25
Amine Harit
14
Eldor Shomurodov
11
Abbosbek Fayzullaev
20
Umut Güneş
8
Olivier Kemen
21
Christopher Operi
3
Jerome Opoku
5
Léo Duarte
42
Ömer Ali Şahine
16
Muhammed Şengezer

İstanbul Başakşehir
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 58’ | Metehan Altunbas Angel Torres | 65’ | Christopher Operi Kazimcan Karatas |
| 58’ | Lenny Pintor Prince Ampem | 66’ | Abbosbek Fayzullayev Ivan Brnic |
| 72’ | Talha Ulvan Calegari | 74’ | Davie Selke Bertuğ Yıldırım |
| 72’ | Taskin Ilter Mateusz Legowski | 85’ | Umut Gunes Berat Özdemir |
| 85’ | Emre Akbaba Charles-Andre Raux-Yao | 85’ | Amine Harit Nuno Da Costa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcos Felipe | Dogan Alemdar | ||
Gilbert Mendy | Yusuf Sari | ||
Calegari | Berat Özdemir | ||
Denis Radu | Kazimcan Karatas | ||
Mateusz Legowski | Onur Bulut | ||
Charles-Andre Raux-Yao | Jakub Kaluzinski | ||
Angel Torres | Bertuğ Yıldırım | ||
Prince Ampem | Ivan Brnic | ||
Dorin Rotariu | Ousseynou Ba | ||
Ismaila Manga | Nuno Da Costa | ||
Nhận định Eyupspor vs İstanbul Başakşehir
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây İstanbul Başakşehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 4 | 1 | 36 | 52 | T H T T T | |
| 2 | 20 | 13 | 7 | 0 | 28 | 46 | T T T H T | |
| 3 | 21 | 13 | 6 | 2 | 18 | 45 | B T T H T | |
| 4 | 21 | 11 | 7 | 3 | 15 | 40 | T T H T H | |
| 5 | 21 | 10 | 7 | 4 | 10 | 37 | H T T H T | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 14 | 33 | T T T H T | |
| 7 | 21 | 7 | 9 | 5 | 0 | 30 | B H H T B | |
| 8 | 20 | 6 | 7 | 7 | -7 | 25 | B B H H B | |
| 9 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T B H B | |
| 10 | 21 | 4 | 11 | 6 | -2 | 23 | H T B H B | |
| 11 | 20 | 6 | 4 | 10 | -3 | 22 | H T H B T | |
| 12 | 21 | 4 | 8 | 9 | -9 | 20 | H H H B H | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -9 | 20 | B B H H B | |
| 14 | 21 | 5 | 5 | 11 | -15 | 20 | B H T H B | |
| 15 | 21 | 4 | 6 | 11 | -13 | 18 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 3 | 7 | 10 | -12 | 16 | H B H B B | |
| 17 | 20 | 2 | 9 | 9 | -25 | 15 | H H B B B | |
| 18 | 21 | 3 | 3 | 15 | -21 | 12 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
